Theo dõi nồng độ thuốc trong trị liệu (Therapeutic Drug Monitoring, TDM) là một kỹ thuật lâm sàng liên quan đến nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau (như hóa phân tích, dược động học, dược lý…) nhằm tối ưu khả năng chăm sóc người bệnh bằng cách theo dõi nồng độ thuốc trong máu. Nó cho phép các bác sĩ và dược sĩ cá thể hóa liều dùng của thuốc để nâng cao kết quả chữa bệnh.

Hiện nay, TDM đang tập trung vào một số lĩnh vực, bao gồm theo dõi nồng độ các thuốc ức chế miễn dịch, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống động kinh, thuốc chống ung thư, thuốc hen phế quản, thuốc chống nấm. Gần đây người ta đã mở rộng theo dõi nồng độ thuốc trong trị liệu sang các thuốc hạ lipid máu.
Theo dõi nồng độ thuốc trong trị liệu đã nhận được sự quan tâm rất cao từ các chuyên gia lâm sàng trên toàn thế giới. Lĩnh vực được dự báo sẽ tăng trưởng với tốc độ CAGR = 7,5% từ năm 2017 đến năm 2021. TDM đã được triển khai tốt ở Châu Âu và Bắc Mỹ. Năm 2015, khoảng một nửa thị trường toàn cầu, tương đương 1,77 tỷ USD đến từ Bắc Mỹ.
Tuy nhiên, gần đây Châu Á đã có sự quan tâm ngày càng tăng đối với TDM từ các nhà dược lý và chẩn đoán lâm sàng. Grand View Research dự báo thị trường châu Á cho TDM sẽ đạt CAGR = 8,5% cho đến năm 2024.
Châu Á ngày càng quan tâm đến theo dõi nồng độ thuốc trong trị liệu được thúc đẩy bởi một số xu hướng sau:
Số lượng bệnh nhân đồng ý ghép tạng và hiến tạng ngày càng tăng;
Sự gia tăng hiểu biết về lợi ích của cá thể hóa điều trị;
Sự sẵn có của các thiết bị định lượng chính xác, cụ thể là nền tảng LC-MS/MS và xét nghiệm miễn dịch.
Các thuốc ức chế miễn dịch ra đời đặt nền móng cho kỹ thuật cấy ghép, và cũng là những thuốc được quan tâm theo dõi nồng độ nhiều nhất. Thuốc có tác dụng ngăn ngừa hệ miễn dịch đào thải tạng ghép vì nhận diện là kháng nguyên lạ.
Số ca ghép tạng ngày càng tăng ở Châu Á còn được thúc đẩy bởi sự phát triển nhanh chóng của hệ thống y tế. Sự thay đổi thái độ với ghép tạng cũng có vai trò lớn với sự gia tăng người hiến tạng tình nguyện, cả người thân hay không quen biết với người bệnh.

Một số quốc gia châu Á, mặc dù có những tiến bộ nhanh chóng cả công nghệ lẫn dịch vụ y tế, nhưng vẫn phải đối mặt với những trở ngại về văn hóa đối với việc cấy ghép nội tạng. Nhưng điều đó đang thay đổi.
Tại Trung Quốc, số ca ghép tạng đang tăng lên, trong 4 tháng đầu năm 2017, 1.545 người đã hiến tạng. Mặc dù đại diện cho một cỡ mẫu nhỏ, nhưng cũng đáng nói cho mức tăng 35% một năm. Tổng số ca cấy ghép hiện tại vẫn chỉ như một giọt nước trong đại dương vì hơn 300.000 bệnh nhân ở Trung Quốc vẫn đang cần tạng ghép mỗi năm. Chính phủ Trung Quốc nhận ra vấn đề này và dự kiến có hơn 300 bệnh viện sẽ được thông qua để phẫu thuật ghép tạng vào cuối năm 2017, hy vọng sẽ tăng tỷ lệ cấy ghép rõ rệt.
Xu hướng thứ hai thúc đẩy TDM ở châu Á là sự gia tăng nhận thức trong cộng đồng về sự đa dạng kiểu gen và kiểu hình của các cá thể dẫn đến những khác biệt đáng kể trong cách mỗi người chuyển hóa thuốc, dẫn đến nhu cầu cá thể hóa liều điều trị. Phạm vi liều dùng thay đổi rộng có thể tác động rất lớn đến kết quả điều trị của bệnh nhân.
Ví dụ với ghép tạng, sự khác biệt của từng cá thể có thể dẫn đến không kiểm soát được kết quả sau phẫu thuật là thải ghép và hoại tử hay khỏe mạnh với một cơ quan mới. Đối với các chương trình bảo hiểm quốc gia, một lần thải ghép có thể dẫn đến chi phí tăng thêm 100.000 USD.
Xu hướng thứ ba thúc đẩy theo dõi nồng độ thuốc trong trị liệu là sự gia tăng nhanh chóng khả năng phân tích của các thiết bị định lượng có độ chính xác cao như phương pháp sắc ký lỏng khối phổ, bao gồm định lượng cả dược chất và các chất chuyển hóa.
Thăng Long Instruments cung cấp giải pháp trọn bộ từ thiết bị đến các bộ kit TDM bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ LC-MS/MS từ Waters và Recipe. Bạn đọc quan tâm có thể tham khảo ở đây:
Thiết bị LC-MS/MS trong chẩn đoán In vitro

Bộ kit TDM các thuốc ức chế miễn dịch
Bộ kit TDM các nhóm thuốc chống động kinh, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống nấm

Ngọc Việt - Tổng hợp
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.