Kusum Healthcare, một công ty dược phẩm đang phát triển nhanh có trụ sở tại New Delhi, Ấn Độ, đã tìm cách tăng năng suất trong cả phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất. Triển khai hệ thống Waters ACQUITY UPLC H-Class cho phép công ty phân tích ba lô trong một ngày, gấp ba lần công suất bình quân và vẫn đảm bảo triển khai GLP hiệu quả.
Được thành lập vào năm 1997, Kusum Healthcare có các cơ sở sản xuất và R&D được chứng nhận ISO 9001 và ISO 14001 tại Bhiwadi, Rajasthan. Tập trung hoàn toàn vào việc xuất khẩu dược phẩm sang thị trường Châu Á, bao gồm Ukraine, Kazakhstan, Uzbekistan, Moldova, Tajikistan, Philippines và Việt Nam, Kusum được chứng nhận WHO-GMP. Điều đó đã đặt ra cho họ một sứ mệnh táo bạo về chất lượng và sức khỏe cho con người, bằng cách đạt các tiêu chuẩn chất lượng cao hơn và giữ giá dược phẩm hợp lý. Điều này gây áp lực việc tổ chức phải hiệu quả và khiến các nhà quản lý tìm kiếm các công cụ tốt hơn để tối ưu hóa năng suất trong phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất.
Trước đây, hai hệ thống HPLC đã được sử dụng để phân tích một sản phẩm có chứa bốn loại dược chất với nồng độ khác nhau, từ 2 mg đến 500 mg. Phân tích liên tục mất cả ngày để hoàn thành, bao gồm các phân tích, đo độ hòa tan và kiểm tra tính đồng nhất mẫu. Người quản lý muốn giảm thời gian phân tích và có thể trả kết quả và dữ liệu trong cùng một ngày. Họ cũng muốn giảm áp lực cho các nhân viên phân tích trong phòng thí nghiệm.

Thay vì hai hệ thống HPLC chạy cả ngày để phân tích một lô, một hệ thống Waters ACQUITY UPLC H-Class giúp phòng QC phân tích các mẫu chỉ trong gần 3 giờ và trả kết quả trong cùng một ngày.
Chuyển giao sang UPLC
Kusum đã chọn hệ thống Waters ACQUITY UPLC H-Class để thay thế 2 hệ thống HPLC. Chìa khóa để triển khai thành công UPLC, là việc lựa chọn pha động và cột phù hợp, cũng như tạo chương trình bước sóng để phân tích đồng thời nhiều chất. Việc chuyển đổi và ước tính lợi ích có thể được thực hiện thông qua phần mềm Column Calculator. Điều này cho phép các nhà phân tích triển khai một phương pháp duy nhất chỉ mất 6 phút. Các nhân viên phân tích hiện đã có thể hoàn thành một lô thuốc, bao gồm các phân tích, đo độ hòa tan và độ đồng nhất, chỉ trong hai giờ rưỡi, so với cả ngày sử dụng 2 hệ thống HPLC. Nhờ vậy người quản lý có thể giảm số lượng nhân viên cần thiết cho mỗi ca và để họ tập trung vào các hoạt động GLP khác.
Các nhân viên của Kusum báo cáo rằng, UPLC là một kỹ thuật nhanh hơn dẫn đến tăng hiệu quả của phòng thí nghiệm và năng suất tổng thể. Kết quả đáng tin cậy, chính xác và độ lặp lại cao. Họ cũng cho biết UPLC có độ nhạy tốt hơn và tiêu thụ ít dung môi hơn nhiều.
Kết quả thay lời khách hàng muốn nói
Thay vì hai hệ thống HPLC chạy cả ngày để phân tích một lô, một Waters ACQUITY UPLC H-Class giúp Kusum Quality Control phân tích các mẫu trong gần 3 giờ và trả kết quả trong cùng một ngày. Kusum hiện có khả năng phân tích hơn ba đợt trong một ngày, tăng gấp ba năng suất. Do chỉ có một nhân viên phụ trách chạy ACQUITY UPLC H-Class, so với hai người chạy HPLC, người quản quản lý phòng thí nghiệm có thể giảm hoặc phân bổ lại số lượng nhà phân tích làm việc mỗi ca. Việc giảm thời gian thử nghiệm trong quá trình cũng làm giảm thời gian lưu giữ mẫu, dẫn đến giảm chi phí kiểm soát dịch bệnh. Cuối cùng, bằng cách hoàn thành báo cáo cùng ngày với phép phân tích, Kusum thực hiện hiệu quả các thực hành phòng thí nghiệm tốt (GLP) để cải thiện sự tuân thủ.
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.