
Sự phổ biến ngày càng tăng của các chất hướng thần mới (NPS) trong thị trường thuốc giải trí là nguyên nhân chính gây ra cuộc khủng hoảng opioid đang diễn ra. NPS là các hợp chất mới nổi được thiết kế để bắt chước các loại thuốc giải trí hiện có và đã trở thành lựa chọn thay thế hiệu quả cho các loại thuốc phiện được kiểm soát. Chúng cũng thường được sử dụng làm chất pha trộn hoặc chất pha loãng các loại thuốc cấm như heroin và cocain. Việc lạm dụng liên tục các chất này có thể dẫn đến ngộ độc nghiêm trọng và trong một số trường hợp, việc sử dụng quá liều sẽ dẫn đến tử vong.
Trong những năm qua, sự gia tăng của các loại ma túy tổng hợp mới đã thay đổi đáng kể cục diện của thị trường ma túy. Trước đây chỉ có một nhóm nhỏ các loại thuốc bất hợp pháp giờ đã được điều chế thành một loạt các chất mới bao gồm nhiều chất hóa học khác nhau, với mỗi chất gây ra tác dụng sinh lý khác nhau. Động lực của sự phát triển này tiếp tục đặt ra những lo ngại nghiêm trọng cho các quan chức thực thi pháp luật và y tế công cộng, dẫn đến một cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng toàn cầu.
Bản chất của sự thay đổi mang tính biến đổi này có ý nghĩa quan trọng đối với việc giám sát hiệu quả các chất mới nổi này. Vì hiệu lực và thành phần của chúng rất khác nhau nên điều quan trọng là phải có các phương pháp sàng lọc thuốc nhanh chóng, toàn diện, có khả năng xác định chính xác NPS mới nổi một cách kịp thời.
Phát hiện NPS: từ sàng lọc đến xác nhận
Theo phương pháp truyền thống, việc phát hiện các chất bất hợp pháp đã được thực hiện bằng cách sử dụng xét nghiệm miễn dịch hoặc sắc ký khí kết hợp với phép đo khối phổ (GC-MS). Tuy nhiên, những kỹ thuật này có những hạn chế.
LC-MS/MS cung cấp cho các nhà độc học pháp y tốc độ và độ tin cậy cần thiết để xác định NPS một cách đáng tin cậy. Trong những năm qua, LC-MS/MS đã trở thành phương pháp ưa thích để phân tích NPS so với các kỹ thuật truyền thống do độ nhạy và độ đặc hiệu cao, có thể được tận dụng cho cả quy trình sàng lọc và xác nhận. Phép đo khối phổ cho phép mô tả đặc điểm của NPS bằng cách đánh giá khối lượng và các kiểu phân mảnh của chúng, đồng thời cung cấp dữ liệu cần thiết để làm sáng tỏ cấu trúc phân tử không ngừng phát triển của chúng. Dữ liệu thu được từ máy quang phổ khối cung cấp thông tin cụ thể về chất phân tích, cho phép định lượng chính xác với độ tin cậy cao hơn nhiều so với các kỹ thuật được sử dụng trước đây.

Ưu điểm
• Độ bền, độ tin cậy và tính linh hoạt
• Độ chính xác và độ chụm
• Nhanh nhạy
• Yêu cầu chuẩn bị mẫu ít hơn và tương thích với các phương pháp chuẩn bị mẫu chung
Nhược điểm
• Có thể không có sẵn chất chuẩn (nhưng có thể khắc phục điều này bằng cách sử dụng hệ thống ba tứ cực, QTRAP và TOF)
Để sàng lọc mục tiêu, hệ thống ba tứ cực và QTRAP là tiêu chuẩn vàng để phát hiện và định lượng NPS nhanh chóng, thường xuyên và có độ nhạy cao. Một số chức năng quét—chẳng hạn như giám sát nhiều phản ứng (MRM) và quét ion sản phẩm nâng cao (EPI)—có thể được tận dụng.
- MRM có thể được sử dụng để cung cấp khả năng định lượng có thể lặp lại, chọn lọc và nhạy với dải động học tuyến tính rộng, đồng thời quét EPI có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu MS/MS quét toàn bộ có thể đối sánh với các thư viện khối phổ để nhận dạng một cách chắc chắn.
- Do đó, sự kết hợp của các chức năng hệ thống ba tứ cực và QTRAP cho phép định lượng và nhận dạng NPS bằng phổ MS/MS trong một lần chạy LC.
Khối phổ phân giải cao (HRMS) là một giải pháp mạnh mẽ và toàn diện để sàng lọc không mục tiêu. Các hệ thống HRMS có khả năng mô tả NPS bằng cách cung cấp khối lượng chính xác, đồng vị và các mảnh MS/MS một cách đáng tin cậy có thể được sử dụng để xác định các loại thuốc NPS bằng cách sử dụng kết hợp thư viện quang phổ. Việc thu thập các mảnh khối lượng chính xác cho phép các nhà độc học pháp y ghi lại dấu vết kỹ thuật số của thuốc và chất chuyển hóa có trong mẫu một cách đáng tin cậy. Thuộc tính đặc trưng này cho phép phân tích dữ liệu hồi cứu mà không cần tiêm lại mẫu. Đây là một giải pháp tối ưu khi xem xét bối cảnh luôn thay đổi của NPS trên thị trường thuốc.
Thông tin rõ ràng hơn và Giải pháp ứng phó mạnh mẽ hơn
Việc các phòng thí nghiệm pháp y về chất độc học áp dụng phép đo khối phổ để xác định và phát hiện sớm NPS đã cung cấp cho các chuyên gia y tế công cộng và các cơ quan thực thi pháp luật một bức tranh rõ ràng hơn về bối cảnh NPS hiện tại và một lời khuyên sớm về sự xuất hiện của chúng trên thị trường thuốc giải trí. Nỗ lực tập thể này đã được chứng minh là một cách tiếp cận hiệu quả, dựa trên kết quả công việc nhóm để đi trước các xu hướng NPS biến đổi và liên tục theo dõi sự phát triển của chúng. Thông tin quan trọng này củng cố các phản ứng hiện có đối với sự xuất hiện của NPS và cung cấp thông tin khoa học để hỗ trợ giám sát, theo dõi, nỗ lực ứng phó và xây dựng chính sách cho các loại thuốc NPS.
Nguồn: lược dịch: https://community.sciex.com/2023/04/21/analytical-techniques-for-novel-psychoactive-substances-nps-screening/
Quý khách quan tâm đến sản phẩm LC-MS/MS của Sciex, vui lòng xem thêm tại đây: SCIEX
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
GIỚI THIỆU
Sàng lọc ma túy thường được thực hiện để xác định xem đối tượng có sử dụng các chất bất hợp pháp hoặc có dùng thuốc điều trị hay không. Nhiều phòng thí nghiệm sử dụng xét nghiệm miễn dịch để tiến hành sàng lọc ma túy và các chất chuyển hóa trong mẫu sinh học. Tuy nhiên, xét nghiệm miễn dịch thường có độ đặc hiệu thấp và yêu cầu ủ với thuốc thử kháng thể. Hơn nữa, giá trị ngưỡng dương tính cao dẫn đến số lượng lớn kết quả âm tính giả.
Hệ thống Echo® MS+ với hệ thống ZenoTOF 7600 cung cấp một giải pháp thông lượng cao để sàng lọc các loại ma túy và chất chuyển hóa của chúng trong mẫu nước tiểu người với sự xác nhận bằng thư viện MS/MS. Trong nghiên cứu này, các mẫu nước tiểu được pha loãng 10 lần và được phân tích bằng phương pháp thu nhận phụ thuộc thông tin (IDA) với tốc độ 5 giây mỗi mẫu. Quy trình xử lý dữ liệu trong SCIEX OS bao gồm tìm kiếm thư viện MS/MS và lọc dữ liệu. Kết quả được xác nhận bằng cách sử dụng hệ thống M5 microflow được kết nối với hệ thống SCIEX 7500. Mẫu được pha loãng, đưa vào cột C18 và phân tích bằng phương pháp MRM.
Lời giới thiệu: TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Bài viết này trình bày một vài quan điểm cá nhân của tác giả và cung cấp 1 số khái niệm cơ bản liên quan tới việc xử lý mẫu máu trong phân tích độc học pháp y sử dụng kỹ thuật kết tủa protein nhằm đảm bảo độ chính xác, độ nhạy và tính tái lập. Mẫu máu pháp y, đặc biệt là từ tử thi, đặt ra nhiều thách thức do hiện tượng tái phân bố thuốc, phân hủy sinh học và nền mẫu sinh học phức tạp. Bài viết này trình bày tổng quan về các vấn đề thường gặp trong xử lý mẫu máu pháp y khi sử dụng kỹ thuật kết tủa protein như 1 kỹ thuật xử lý mẫu truyền thống, dễ triển khai và chi phí thấp, cũng như các lưu ý nhằm đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 4 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_4”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 4 cuốn sách này cung cấp một cái nhìn tổng quan về các phương pháp phân tích hiện tại cũng như quan điểm của tác giả liên quan tới việc phát hiện và định lượng các chất opioid tổng hợp mới (NSO) trong các mẫu sinh học như máu, huyết tương, huyết thanh và nước tiểu.
Chương 2: Phân tích Mục tiêu các Cathinone Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Tác giả: Elena Lendoiro và Ana de-Castro-Ríos
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 2 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_2”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 2 của cuốn sách này tập trung vào phân tích mục tiêu các cathinone tổng hợp trong máu và nước tiểu, những chất hướng thần mới hoạt động như chất kích thích hệ thần kinh trung ương. Chương này mô tả các phương pháp phân tích phổ biến, bao gồm làm sạch mẫu bằng kết tủa protein, chiết lỏng-lỏng và chiết pha rắn, cùng với phân tích bằng các thiết bị như LC-MS/MS và GC-MS. Các thách thức phân tích như xác định chất đối quang và độ ổn định của cathinone trong các điều kiện khác nhau cũng được thảo luận. Nghiên cứu cũng đề cập đến phạm vi nồng độ các chất này trong máu ở các trường hợp lâm sàng và pháp y thực tế.
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.
Sự chuyển hóa của phenylfentanyl được nghiên cứu bằng cách sử dụng các dự đoán in silico với phần mềm GLORYx, các thí nghiệm ủ sử dụng tế bào gan người, và phân tích sắc ký lỏng kết hợp khối phổ phân giải cao (LC-HRMS/MS). Quy trình phân tích dữ liệu có mục tiêu và không mục tiêu được sử dụng để sàng lọc nhanh và tự-động-một-phần các dữ liệu thô từ LC-HRMS/MS. Khoảng 90.000 chất ban đầu được xác định sau 3 giờ ủ với tế bào gan, và 115 chất đã được chọn tự động để kiểm tra thủ công. Cuối cùng, 13 chất chuyển hóa, chủ yếu được tạo ra bởi quá trình N-dealkyl hóa, thủy phân amide, oxy hóa, và các kết hợp của chúng, đã được xác định. Phenylnorfentanyl được xác định là chất chỉ thị sinh học chính cho việc sử dụng phenylfentanyl. Các chất chuyển hóa chính khác bao gồm N-Phenyl-1-(2-phenylethyl)-4-piperidinamine (4-ANPP), 1-(2-phenylethyl)-4-piperidinol, và các chất chuyển hóa không đặc hiệu khác. Các biến đổi pha II rất hiếm, và việc thủy phân các mẫu sinh học không cần thiết để tăng khả năng phát hiện các chất chuyển hóa không liên hợp. Quy trình tổng thể này dễ dàng thích ứng cho việc lập hồ sơ chất chuyển hóa của các chất gây nghiện mới khác.
Sau đây là bản tóm tắt lược dịch từ bài báo gốc: “In silico prediction, LC-HRMS/MS analysis, and targeted/untargeted data-mining workflow for the profiling of phenylfentanyl in-vitro metabolites, DOI: 10.1016/j.talanta.2021.122740”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.