Một nhóm nghiên cứu của Đại học Princeton (Hoa Kỳ) sử dụng MDSC trên thiết bị Q2000 của TA Instruments đã thành công trong việc công bố kết quả nghiên cứu trên tạp chí Nature Materials tháng 4 năm 2012.
Nghiên cứu với tiêu đề là “Nhựa thủy tinh siêu bền từ polymer cấu trúc nano”, tìm ra phương pháp chế tạo một loại vật liệu film polymer nhẹ hơn thủy tinh acrylic thông thường (thành phần chính là poly(methyl methacrylate), PMMA) nhưng lại có độ bền tốt hơn. Ý tưởng của phương pháp độc đáo này bao gồm việc dùng xung nhịp laser để hóa hơi từ từ dung dịch PMMA đông lạnh, phương pháp này được gọi tắt là MAPLE (matrix-assisted pulsed laser evaporation). Các phân tử PMMA sau khi bị hóa hơi sẽ được phủ lên bề mặt của một vật liệu nền để tạo thành các tấm film. Điều đặc biệt của các tầm film này là các phân tử PMMA hình thành nên một cấu trúc nano hình cầu bền vững có khối lượng riêng thấp hơn bình thường nhưng lại có độ bền động nhiệt học cao hơn. Cụ thể là loại film polymer này nhẹ hơn thủy tinh acrylic 40%, giá trị nhiệt độ Tg cao hơn khoảng 40oC và tốc độ hóa lỏng (glass to liquid transformation rate) chậm hơn hàng trăm lần. Trong tương lai, phương pháp này còn có thể áp dụng cho các loại polymer có thành phần khác ngoài PMMA. Loại nhựa thủy tinh này có thể tìm ứng dụng trong công nghệ nano và y sinh học, những ngành mà trọng lượng và độ bền của polymer là những đặc tính vô cùng quan trọng.
Thiệt bị phân tích nhiệt quét vi sai Q2000 của TA instruments đã đóng góp một phần không nhỏ vào kết quả nghiên cứu này. Với tính năng DSC cơ bản, Q2000 cho phép xác định giá trị Tg của vật liệu. Qua đó, các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng, PMMA được xử lý bằng phương pháp MAPLE có giá trị Tg cao hơn PMMA thông thường (Hình 1). Ngoài ra, với khả năng phân tích nhiệt quét vi sai điều biến nhiệt (MDSC), Q2000 còn cho thông tin về giá trị nhiệt dung (Cp) và nhiệt dung nghịch (Cp,rev), giúp cho các nhà nghiên cứu tìm ra tác dụng của nhiệt độ bề mặt vật liệu nền lên độ bền của PMMA (Hình 2), từ đó tối ưu hóa quy trình sản xuất polymer PMMA bằng phương pháp MAPLE.

Hình 1. Tác động của phương pháp xử lý lên giá trị nhiệt độ Tg của PMMA. (a) Nhiệt dung của PMMA: PMMA được hóa hơi bằng laser MAPLE trong lần gia nhiệt đầu tiên (đường màu xanh lá cây) và lần gia nhiệt thứ hai (đường màu xanh nước biển), PMMA làm lạnh siêu nhanh (hyperquenched, đường màu đỏ), và PMMA tiêu chuẩn thông thường (đường màu đen). (b) Tốc độ biến thiện của nhiệt dung theo nhiệt độ ở hình (a). (c) Đường entanpi của các mẫu PMMA. (Hình ảnh được sao chép và lược dịch theo Guo, Y. et al, 2012)
Q2000 là thiết bị phân tích nhiệt quét vi sai dành cho nghiên cứu với sự ưu việt về độ nhạy, độ phân giải và độ chính xác của kết quả. Q2000 được trang bị với công nghệ được đăng ký bản quyền Tzero cùng với tính năng điều biến nhiệt MDSC cùng phép đo nhiệt dung Cp trực tiếp và khả năng nạp mẫu tự động lên đến 50 mẫu là một công cụ mạnh, linh hoạt và tiện lợi cho người sử dụng. Chính vì vậy Q2000 của TA Instruments có thể làm thỏa mãn được những nhà khoa học hàng đầu trên thế giới.

Hình 2. Độ bền của PMMA được xử lý bằng MAPLE phụ thuộc vào nhiệt độ của bề mặt vật liệu nền. (a) Nhiệt dung và (b) Entanpi của PMMA tiêu chuẩn thông thường và PMMA được xử lý bằng MAPLE với nhiệt độ bề mặt vật liệu nền từ 300K đến 329K. (c) Đồ thị nhiệt độ quy định TF (fictive temperature) theo Tsub/Tg. (d) Nhiệt dung nghịch (reversing heat capacity) của các mẫu PMMA: tiêu chuẩn (đường màu đen), làm lạnh siêu nhanh (đường màu đỏ), được xử lý bằng MAPLE với Tsub=311K (đường màu xanh lá cây). (Hình ảnh được sao chép và lược dịch theo Guo, Y. et al, 2012)
Bài việt dựa trên bài báo gốc của tạp chí Nature Mateials:
Guo, Y., Morozov, A., Schneider, D. et al. Ultrastable nanostructured polymer glasses. Nature Mater 11, 337–343 (2012)
https://doi.org/10.1038/nmat3234
Vũ Sỹ
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Sự ngưng tụ hơi nước trong các cấu trúc hình học bị giới hạn, hay còn gọi là sự ngưng tụ mao dẫn, là một hiện tượng cơ bản với những hệ quả sâu rộng. Mặc dù các lỗ ưa nước cho phép hình thành chất lỏng từ hơi chưa bão hòa mà không cần cung cấp năng lượng, chất ngưng tụ thường bị kẹt lại trong các cấu trúc này, làm hạn chế tính ứng dụng thực tiễn. Trong nghiên cứu này, chúng tôi khảo sát việc sử dụng các màng hạt nano thâm nhập polyme có cấu trúc lỗ nano lưỡng tính (nanoporous polymer- infiltrated nanoparticle films), có khả năng ngưng tụ và giải phóng nước lỏng trong điều kiện đẳng nhiệt và chưa bão hòa. Bằng cách điều chỉnh tỷ lệ polyme và kích thước hạt nano, chúng tôi tối ưu hóa quá trình ngưng tụ và hình thành giọt nước. Khi áp suất hơi tăng, các khoảng trống được lấp đầy bởi chất ngưng tụ, sau đó chúng tiết ra bề mặt dưới dạng các giọt nước vi kích thước micro. Hiện tượng này hình thành từ sự cân bằng giữa tính kỵ nước của polyme và tính mao dẫn, cho thấy cách thức các cấu trúc nano lưỡng tính có thể thúc đẩy quá trình thu hồi nước khả thi. Những phát hiện của chúng tôi cung cấp các định hướng thiết kế cho những loại vật liệu hỗ trợ thu nước tiết kiệm năng lượng và quản lý nhiệt mà không cần nguồn năng lượng từ bên ngoài.
Tóm tắt
Màng silica vật liệu mao quản trung bình đã được ứng dụng rộng rãi trong việc chế tạo các vật liệu chức năng tiên tiến, chẳng hạn như các lớp phủ chống phản xạ, các thiết bị cảm biến sinh học và hóa học, do các tính chất ddặc thù của chúng, ví dụ, diện tích bề mặt lớn, độ xốp có thể kiểm soát, và quy trình tổng hợp dễ dàng, có thể điều chỉnh linh hoạt. Việc hiểu biết chính xác về cấu trúc lỗ rỗng của chúng là vô cùng quan trọng, điều này nhấn mạnh nhu cầu về các công cụ xác định đặc tính chính xác. Xét về khía cạnh này, phương pháp đo độ xốp bằng Ellipsometric Porosimetry – EP đại diện cho một nền tảng phân tích mạnh mẽ và đa năng, cho phép thu thập những thông tin đáng tin cậy về: tổng độ xốp, kích thước lỗ rỗng, độ phân tán kích thước lỗ rỗng, các đặc tính cơ học (mô-đun Young) và diện tích bề mặt của nhiều loại màng mỏng vật liệu mao quản trung bình khác nhau.
Mặc dù khung lý thuyết về mô hình hóa sự ngưng tụ mao dẫn thông qua phương trình Kelvin đã được thiết lập vững chắc, nhưng một tham số mô tả là tính thấm ướt bên trong của các cấu trúc vật liệu mao quản trung bình vẫn là một biến số đầy thách thức đối với việc xác định đặc tính vật liệu một cách đáng tin cậy. Sự thấm ướt ở quy mô nano không thể quan sát được bằng phương pháp soi hình dạng giọt nước truyền thống, trong khi việc ước tính tính thấm ướt bên trong dựa trên các đặc tính vĩ mô (bề mặt bên ngoài) có thể thiếu chính xác, vì hai hành vi thấm ướt này không nhất thiết phải tương quan với nhau. Trong nghiên cứu này, chúng tôi trình bày một phương pháp dựa trên kỹ thuật đo độ xốp Vacuum Ellipsometric Porosimetry để xác định góc tiếp xúc bên trong của các màng mỏng silica vật liệu mao quản trung bình đã được biến tính nhóm chức. Việc điều chỉnh năng lượng bề mặt của một cấu trúc vật liệu mao quản trung bình bằng cách methyl hóa đã cho phép chúng tôi liên kết sự khác biệt trong quá trình lấp đầy lỗ rỗng của các chất hấp phụ khác nhau (nước, methanol, toluene, cyclohexane) với góc tiếp xúc bên trong của chúng. Nghiên cứu của chúng tôi đóng vai trò như một hướng dẫn tổng quát để xác định góc tiếp xúc bên trong, phù hợp cho nhiều loại chất hấp phụ hữu cơ và vật liệu hấp phụ vật liệu mao quản trung bình.
Điện trở tấm, độ linh động (mobility) và mật độ điện tích tấm là những chỉ tiêu kiểm soát chất lượng quan trọng giúp tăng hiệu suất sản xuất wafer bán dẫn phức hợp. Tuy nhiên, các phương pháp đo truyền thống – sử dụng đầu dò bốn điểm để đo điện trở tấm, hoặc phép đo Hall để xác định độ linh động và mật độ điện tích – đều là các phương pháp phá hủy, không phù hợp cho môi trường sản xuất thông lượng lớn.
Bài trình bày này sẽ giới thiệu các cải tiến mới nhất trong hệ thống đo điện trở tấm của SEMILAB, nay đã có khả năng xử lý wafer tự động với tất cả các kích thước wafer bán dẫn phức hợp, bao gồm cả GaN và SiC 2–3 inch. SEMILAB cũng sẽ giới thiệu thiết bị mới để đo độ linh động không tiếp xúc ở nhiệt độ phòng. Các ứng dụng trong kiểm soát quy trình sẽ được trình bày.
Tiêu chuẩn cấp nước phòng thí nghiệm xác định các loại nước khác nhau trong phòng thí nghiệm dựa trên các lý do về kỹ thuật và kinh tế. Mục đích của các tiêu chuẩn này là để đảm bảo chất lượng nước phù hợp được sử dụng cho một ứng dụng cụ thể, đồng thời hạn chế chi phí vận hành phòng thí nghiệm – Sản xuất nước Loại 1 đắt hơn nước Loại 2 hoặc Loại 3.