KÍNH GỬI: Quý Khách hàng!
Công ty Cổ phần Thiết bị & Hóa chất Thăng Long trân trọng gửi tới Quý khách hàng “Giải pháp nhà máy tự sản xuất oxy y tế cho Bệnh viện” với chi tiết dưới đây:
I/ Đáp ứng hoàn toàn các tiêu chuẩn quốc tế:
Phương pháp tạo Oxy y tế bằng tách lọc phân đoạn PSA (Pressure Swing Adsorbsion) sử dụng hệ thống lọc hấp thụ phân tử để tách Oxy ra khỏi không khí.
Bộ sàng lọc hấp thụ N2, CO, CO2, Hydro carbon, Hydro Sulfite và nước
Cho nên hàm lượng CO và CO2 còn lại trong sản phẩm Oxy tạo được không cao quá 1ppm (tốt hơn nhiều so với Oxy từ sản xuất phương pháp nén lạnh phân đoạn, hàm lượng cao trong khoảng 5-50ppm)
Do ưu thế này nên ISO quy định Oxy sản xuất từ phương pháp PSA không cần phải kiểm soát hàm lượng CO và CO2
Các tiêu chuẩn quốc tế hiện tại quy định kiểm soát độ tinh khiết oxy 99.5% cho mục đích y tế, áp dụng cho các loại Oxy nén lạnh chứ không áp dụng cho oxy sản xuất từ phương pháp PSA
Oxy nén lạnh chứa hàm lượng đáng kể các loại Halogen gây hại cho sức khoẻ con người, nhưng các loại chất này không tồn tại trong oxy sản xuất bởi phương pháp PSA
Dược điển Mỹ (United State Pharmacopoeia) chỉ yêu cầu Oxy từ phương pháp PSA có độ tinh khiết trong khoảng 93% “not less than 90.0% và không cao hơn 96.0%”
II/ Đặc điểm nổi trội của hệ thống sản xuất Oxy của OxAir:
Chứng nhận thiết bị y tế theo ISO13485
Đảm bảo cung cấp Oxy với độ tinh khiết >94%, cao hơn tiêu chuẩn PH EUR cho phương pháp sản xuất bằng PSA
Lắp đặt ngay địa điểm sử dụng (ví dụ bệnh viện, nhà máy sản xuất,…)
Sử dụng công nghệ PSA
Kiểm tra độ ổn định, độ rung.
Hệ thống hiển thị thân thiện người dùng HMI
Lưu trữ dữ liệu chẩn đoán đầy đủ
Kiểm soát liên tục quá trình cấp oxy để không bị gián đoạn
Chất lượng độ tinh khiết Oxy luôn đảm bảo
Dễ dàng vận hành, không cần kỹ sư được huấn luyện nghiêm ngặt
Mức tiêu thụ điện năng và không khí thấp, cho nên mang lại lợi ích kinh tế cao hơn so với hãng khác.
Tiết kiệm chi phí với tuổi thọ sử dụng lâu dài, cần ít bảo trì và mức tiêu thụ năng lượng thấp.
Công dụng tiết kiệm của hệ thống
Tận dụng 96% lượng oxy trong bình chứa
Tiết kiệm nhân lực trong việc thao tác, di chuyển bình Oxy thông thường
Không bị mất bình chứa Oxy
Người sử dụng chỉ cần đổi lại bình oxy cũ khi sử dụng hết 80%, lượng 20% còn lại vẫn không bị mất đi.
Lợi ích khi sử dụng
Không có rủi ro bị thiếu hụt nguồn oxy
Giảm chi phí vận hành đáng kể
Tăng mức độ an toàn: không cần phải lưu trữ nhiều bình oxy áp suất cao, không cần di chuyển nhiều các bình oxy.

Chứng chỉ ISO 13485 cho thiết bị y tế

III/ Bảng tính toán thời gian thu hồi vốn khi đầu tư hệ thống tự sản xuất Oxy y tế cho bệnh viện:
1/ Với hệ thống sản xuất Oxy tại chỗ:
+ Giai đoạn 5 năm đầu (khấu hao 5 năm)
Mức đầu tư ban đầu: 1,300,000,000VND
Lưu lượng khí: 10 Nm3/giờ
Thời gian tính toán: 5 năm
Thời gian vận hành: 4000 giờ/năm
Chi phí bảo dưỡng, bảo trì, thay thế vật tư: 100,000,000VND/năm
Tổng công suất: 12Kwh
Giá thành điện năng: 2,000VND/Kwh
Tính toán chi phí:
Tổng chi phí khấu hao chi phí đầu tư cho mỗi Nm3 Oxy: 6,500VND/m3
Chi phí bảo trì: 2,500VND/m3
Chi phí điện năng: 2,400VND/m3
Tổng chi phí 11,400VND/m3
+ Giai đoạn sau 5 năm, chỉ tính chi phí bảo trì và chi phí điện năng
Tổng chi phí là 6,500,000VND/m3
Chi phí trung bình cho 10 năm đầu sử dụng là 8,500VND/m3
+ Chi phí cho sử dụng bình oxy lỏng
Giá oxy lỏng: 20,0000VND/lít
Hệ số chuyển đổi oxy lỏng sang oxy khí: 0.853
Giá mỗi m3 oxy khí: 24,000VND/m3
+ So sánh:
Tổng chi phí cho mỗi m3 oxy theo phương án đầu tư máy: 8,500vnd/m3
Tổng chi phí cho mỗi m3 mua bình oxy lỏng: 24,000vnd/m3
Tổng lượng oxy tiêu thụ: 40,000m3/năm
Mức tiết kiệm hàng năm (24,000vnd-8,5000vnd) x 40,000m3 = 620,000,000VND
Thời gian có thể thu hồi vốn đầu tư (dựa trên chi phí mua khí lỏng thông thường và chi phí đầu tư, vận hành hệ thống tự sản xuất): khoảng 2 năm. Hệ thống có thể hoạt động liên tục với tuổi thọ lên đến 20 năm.
.png)
Trên đây là bản giới thiệu “Giải pháp nhà máy tự sản xuất oxy y tế cho Bệnh viện” của Công ty chúng tôi.
Rất mong được Quý Bệnh viện nghiên cứu và đưa vào sử dụng tại đơn vị. Chúng tôi sẵn sàng giải đáp mọi câu hỏi thắc mắc của Quý Khách hàng!
Trân trọng cảm ơn!
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.