Tại sự kiện Hội nghị Khoa học Kiểm nghiệm Thực phẩm 2018 (FCC 2018), Thăng Long Instruments tham gia sự kiện với Hệ thống sắc ký lỏng ACQUITY Arc và đầu dò QDa. Hệ thống Acquity Arc ra đời năm 2015 là dòng sắc ký trên hiệu năng cao UHPLC, áp suất tối đa 9500psi.
Video: Hệ thống được Thăng Long Instruments trưng bày tại sự kiện FCC 2018 có gì đặc biệt?
*** Đặc điểm nổi bật của ARC:
+ Thiết kế chắc chắn, ổn định
+ Thiết kế theo công nghệ multi flow path - nhiều đường dẫn dung môi - cho phép thay đổi thể tích trễ hệ thống, tương thích tối đa với các Phương pháp đã được thẩm định chạy trên các hệ thống khác
+ Tương thích với các pp HPLC - dược điển, AOAC method và pp pháp UHPLC được phát triển mới
+ Cột tối ưu loại: HPLC hạt 5um; UHPLC: hạt 2.7um
+ Kỹ thuật tiêm mẫu qua kim: giảm tối thiểu carry over
+ Các loại đầu dò có thể kết hợp:
. Đầu dò UV
. Đầu dò PDA
. Đầu dò huỳnh quang
. Đầu dò khúc xạ ánh sáng
. Đầu đò tán xạ ánh sáng
. Đầu dò khối phổ 1 lần QDa
*** Đặc điểm nổi bật của QDa:
+ Ra đời năm 2012, là dòng khối phổ 1 lần tứ cực nhỏ nhất trên thị trường nhưng cho độ nhạy cao, thích hợp với các ứng dụng trong dược phẩm, thực phẩm và môi trường
+ Thông số cơ bản: dải mass từ 30 tới 1250Da, độ nhạy mode dương: 100pg sulfadimethoxyl trên cột cho S/N>2000:1 ở mode dương; 50 pg chloramphenicol trên cột cho S/n>300:1 ở mode âm
+ dễ dàng sử dụng, ít phải đào tạo: ai đã sử dụng sắc ký đều sử dụng được đầu dò khổi phổ này
*** Lợi ích khi kết hợp với đầu dò quang và QDa
. Dễ dàng phát triển phương pháp, dễ dàng phát hiện đồng rửa giải, điều kiện tối ưu cho các Phương pháp sắc ký chạy trên đầu dò quang theo các PP tiêu chuẩn
. Độ nhạy cao, độ chọn lọc cao hơn đầu dò quang, cho phép phát triển Phương pháp chạy mẫu với LOD, LOQ thấp hơn mà các đầu dò quang học thông thường không làm được
Để tìm hiểu thêm, mời bạn đọc truy cập link: https://bit.ly/2Qr0hdV
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.