Phần lớn quy trình trong phòng labo IVF của các chuyên viên phôi học liên quan đến kính hiển vi quang học. Công việc chủ yếu của labo IVF là thao tác với giao tử, phôi ở thời kỳ tiền làm tổ do đó các thao tác này hầu hết được thực hiện dưới kính hiển vi với độ phóng đại lớn. Các loại kính hiển vi trong phòng lab IVF chủ yếu gồm ba loại là kính hiển vi soi ngược, kính hiển vi soi nổi, kính hiển vi soi thẳng.
Việc lựa chọn kính hiển vi cho phòng thí nghiệm IVF là đặc biệt quan trọng do tất cả các mẫu giao tử, phôi được quan sát, thao tác trực tiếp dưới kính là mẫu sống. Vì vậy mỗi loại kính cần thiết lập với hệ chiếu sáng, vật kính, thị kính và các bộ phận quang học khác với các thông số thích hợp, để có thể hiển thị rõ phôi, giao tử dưới kính hiển vi. Bài này sẽ điểm qua một số điểm chính quan trọng trong việc lựa chọn kính hiển vi cho trung tâm IVF, qua đó giúp các chuyên viên phôi học lựa chọn được kính hiển vi thích hợp nhất cho lab IVF của mình.
Kính hiển vi soi thẳng

Một trong ba loại kính hiển vi trong phòng lab IVF là kính soi thẳng. Đặc điểm của kính này là ánh sáng sẽ được truyền thẳng đứng từ dưới lên xuyên qua mẫu vật, vào vật kính, qua thị kính và cuối cùng đi vào mắt của người quan sát. Loại kính này rất phổ biến với hầu hết các bạn đã từng học về sinh học, làm xét nghiệm vi sinh, tế bào hay giải phẫu.
Tuy nhiên, việc lựa chọn được chiếc kính hiển vi soi thẳng sao cho thích hợp với mục đích phân tích tinh dịch thì không phải ai cũng nắm được rõ ràng. Để lựa chọn được kính hiển vi thích hợp cho mục đích của từng phòng thí nghiệm, người thực hiện thao tác với kính cần hiểu rõ về bản chất mẫu của mình cần soi. Trong trường hợp này, mẫu cần được soi là tinh trùng và có thể một số tế bào lạ xuất hiện trong tinh dịch như bạch cầu.
Trong phân tích tinh dịch đồ theo WHO 2010 thì mẫu đánh giá mật độ, tỷ lệ di động là mẫu không nhuộm màu. Do đó, tế bào tinh trùng dường như là một vật thể trong suốt, mặc dù cấu trúc tinh trùng được chia ra nhiều phần phức tạp như thể cực đầu (acrosome), phần đầu dưới, cổ, và đuôi. Vì vậy, để nhìn được rõ nét tế bào tinh trùng, kính hiển vi cần có độ phân giải cao và đặc biệt tương phản tốt để hình ảnh trong kính hiển thị sắc nét, phân biệt được các phần với nhau. Để có được điều này bạn cần chọn kính hiển vi với bộ chiếu sáng phản pha (phase contrast). Với hệ chiếu sáng này, bạn sẽ nhìn mẫu vật sống không có thuốc nhuộm rõ nét hơn.
Kính hiển vi soi nổi
.jpeg)
Một trong số kính hiển vi phòng lab IVF quan trọng nhất là kính hiển vi soi nổi. Kính hiển vi soi nổi nhận được ảnh mẫu vật dạng 3D và thường có độ phóng đại thấp từ 7 tới 50 lần, một số mẫu kính có độ phóng đại lớn hơn 100 lần.
Tuy nhiên, với độ phóng đại càng lớn thì khoảng cách từ vật kính tới mẫu vật càng ngắn, và ngược lại khoảng cách này sẽ dài ra với vật kính nhỏ. Thông số này rất quan trọng trong việc lựa chọn kính hiển vi trong phòng lab IVF vì hầu hết các thao tác được thực hiện dưới kính hiển vi soi nổi, do đó khoảng cách làm việc cũng cần lựa chọn thích hợp cho hiệu quả công việc cao nhất có thể.
Với phòng thí nghiệm IVF kính hiển vi soi nổi thường được chọn với hệ chiếu sáng trường sáng, đèn halogen và chiếc gương hai mặt để giúp tương phản tốt hơn. Nếu lựa chọn hệ đèn led, nên chọn bổ sung bộ phận tương phản đồng bộ từ hãng, để nhìn mẫu vật được rõ nét.
Kính hiển vi soi ngược

Kính soi ngược là kiểu kính có ánh sáng đi từ trên xuống, qua mẫu vật, đi vào vật kính, đi vào thị kính và cuối cùng truyền vào mắt người quan sát. Vì vậy loại kính này thích hợp để thực hiện các vi thao tác phức tạp trên mẫu vật, do có một khoảng không gian lớn phía trên vị trí đặt mẫu.
Kính soi ngược là loại kính hiển vi trong phòng lab IVF quan trọng nhất. Kính hiển vi soi ngược liên quan tới hầu hết các công việc quan trọng và quyết định nhất trong phòng thí nghiệm IVF như ICSI, đánh giá thụ tinh, quan sát và đánh giá chất lượng phôi, sinh thiết, hỗ trợ thoát màng…
Do đó việc lựa chọn kính hiển vi soi ngược là mối quan tâm hàng đầu của các chuyên viên phôi học. Hệ chiếu sáng của kính hiển vi soi ngược nên được chọn là Hoffman Contrast, trong một số trường hợp (IMSI) có thể là (Normaski-DIC). Hệ chiếu sáng Hoffman Contrast sẽ giúp tạo độ tương phản cao, phân giải tốt, hình ảnh 3D thích hợp cho thao tác ICSI, sinh thiết và đánh giá phôi. Ngoài ra, kính hiển vi soi ngược thường được trang bị thêm bộ vi thao tác, thiết bị laser, và có thể bộ phận phát ánh sáng phân cực trong phân tích thoi vô sắc.
(Nguồn: Sưu tầm)
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.