Lấy mẫu máu là một phần quan trọng của nghiên cứu y học lâm sàng, nhưng các phương pháp thu thập máu và chuỗi lưu trữ máu hiện nay rất tốn nhiều nguồn lực và đôi khi lãng phí. Hầu hết các phương pháp lấy máu truyền thống đều yêu cầu bệnh nhân đến thăm khám trực để lấy máu tĩnh mạch, với chuyên gia chăm sóc sức khỏe thu thập các lọ máu lỏng được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích.

Toàn bộ quá trình tốn nhiều công sức và đòi hỏi cần có quy trình bảo quản và vận chuyển đặc biệt để giữ cho mẫu ổn định. Điều này có thể khó khăn và tốn kém, đặc biệt là khi bệnh nhân thường xuyên lấy máu và xét nghiệm để theo dõi thuốc điều trị lâu dài.
Trong một nỗ lực để đơn giản hóa việc thu thập và xét nghiệm máu, các nhà khoa học đã phát triển các phương pháp lấy mẫu máu khô giúp giảm các nguồn lực cần thiết cho việc thu thập, vận chuyển và phân tích.
Lấy mẫu và xét nghiệm máu khô là gì?
Lấy mẫu máu khô (DBS) là một kỹ thuật lấy mẫu tiên tiến, trong đó các mẫu máu nhỏ được thấm trên giấy thấm và để khô để phân tích. Khái niệm này được đưa ra vào năm 1963 bởi Tiến sĩ Robert Guthrie, người đã phát hiện ra rằng máu mao mạch, thu được từ việc chích ngón tay hoặc gót chân và thấm trên giấy lọc, có thể được sử dụng để sàng lọc các bệnh chuyển hóa ở trẻ sơ sinh.
Hiệu quả của xét nghiệm máu khô là gì?
Nghiên cứu được thực hiện tại Đại học Uppsala, Thụy Điển, cho thấy xét nghiệm máu khô không cần chất điều chỉnh hóa học để ổn định các chất phân tích cụ thể. Các nhà nghiên cứu đã đánh giá các vết máu khô được thu thập gần đây và những vết máu được bảo quản trong 30 năm trong các ngân hàng sinh học để xác định 92 mức độ protein. Các mẫu ướt được bảo quản ở -70 ° C cũng được đánh giá.
Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng quá trình làm khô có ảnh hưởng không đáng kể đến mức protein trong mẫu máu và các mẫu khô có nhiều ưu điểm hơn các mẫu truyền thống.
.png)
Việc sử dụng các giọt máu khô (DBS) để vận chuyển sử dụng mẫu máu ngón tay là một lựa chọn thay thế hợp lý cho xét nghiệm sử dụng test chẩn đoán nhanh RDTs, đặc biệt là trong các cơ sở hạ tầng hạn chế. Ưu điểm của DBS là lấy máu mao mạch không đòi hỏi một nhân viên y tế được đào tạo bài bản và chi tiết, chỉ cần lấy lượng ít máu hơn so với lấy máu tĩnh mạch, không cần thiết bị phòng thí nghiệm cơ bản sử dụng điện như trong trường hợp lấy mẫu máu tĩnh mạch, vận chuyển và xử lý mẫu DBS không đòi hỏi kỹ năng cao hoặc dây chuyền lạnh, nguy cơ ô nhiễm mẫu bị giảm và việc sử dụng DBS có thể làm gia tăng xét nghiệm chẩn đoán và theo viêm gan trong một số nhóm nguy cơ dễ bị tổn thương nhất định.
Nguồn: neoteryx.com, Viện Sốt rét - Ký Sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.