Một nghiên cứu công bố tại hội thảo thường niên của Hội Ung thư lâm sàng Hoa Kỳ (ASCO) năm 2020 cho thấy việc xác định số lượng tế bào ung thư tuần hoàn trong máu (CTC) có thể giúp ích đối với việc tiên lượng dài hạn và chọn lựa phương pháp điều trị bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm với cắt tinh hoàn (mCSPC). Một nghiên cứu khác cũng tại hội thảo cho thấy giá trị quan trọng của số lượng CTC trong tiên lượng ung thư vú di căn (MBC). Các nhà nghiên cứu đã sử dụng xét nghiệm tế bào khối u tuần hoàn CELLSEARCH để phát hiện và xác định số lượng CTC. Xét nghiệm CELLSEARCH của Menarini Silicon Biosystems được coi là tiêu chuẩn vàng trong lĩnh vực công nghệ sinh thiết lỏng.

Theo trưởng nhóm nghiên cứu, Amir Goldkorn, là Phó Giáo sư Y khoa tại Trường Y khoa Keck - Đại học Nam California, một thách thức hiện tại trong việc điều trị mCSPC là thiếu các dấu ấn sinh học chính xác có thể chỉ ra những bệnh nhân nào sẽ phản ứng tốt với một liệu pháp nào đó, hoặc bệnh nhân sẽ sống được bao lâu. Với nghiên cứu này, các nhà nghiên cứu cho thấy xác định số lượng CTC là một cách không xâm lấn để có được các thông tin tiên lượng quan trọng khi bắt đầu điều trị.
Tiến sĩ Goldkorn cho biết: “Các phát hiện này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng, cho thấy rằng những bệnh nhân có số lượng CTC ban đầu cao sẽ ít có khả năng đáp ứng và có nhiều khả năng tiến triển xấu khi sử dụng liệu pháp hormone. Mặc dù cần phải phân tích thêm, những kết quả này chỉ ra rằng CTC có thể trở thành một dấu ấn sinh học giá trị cao mà có thể cho chúng tôi biết về tiên lượng lâu dài của bệnh nhân và giúp định hướng liệu pháp."
Nghiên cứu này (Abstract # 5506) đã tìm hiểu về những bệnh nhân mCSPC bắt đầu điều trị bằng liệu pháp hormone ở giai đoạn đầu của bệnh. Các nhà nghiên cứu đã xác định số lượng CTC của 1200 nam giới khi bắt đầu nghiên cứu, và sau đó xem xét hai chỉ tiêu: nồng độ kháng nguyên đặc hiệu của tuyến tiền liệt (PSA) sau bảy tháng và thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS) sau 2 năm.
Các kết quả đã cho thấy giá trị rõ ràng về tiên lượng của số lượng CTC. Nhóm 63% số nam giới không có bất kỳ tế bào ung thư trong máu nào khi bắt đầu nghiên cứu thì sau 7 tháng có gấp 6 lần khả năng chỉ số PSA dưới 0,2, mức mà đã được chứng minh là có mối tương quan cao với thời gian sống sót lâu hơn so với các mức PSA cao hơn. Những nam giới này cũng có khả năng sống sót mà ung thư không tiến triển cao hơn gấp 3,7 lần sau 2 năm.
Ngoài phần trình bày của Tiến sĩ Goldkorn, nghiên cứu còn được đưa vào một phiên thảo luận trực tiếp bởi một hội đồng chuyên gia tại hội thảo ASCO.
Nghiên cứu thứ hai (Abstract # 1028), được giới thiệu dưới dạng poster tại ASCO, đã xem xét vai trò của số lượng CTC và các đột biến của DNA khối u lưu hành (ctDNA) trong việc dự đoán tiên lượng, đáp ứng điều trị và sự lây lan của bệnh trong ung thư vú di căn (MBC). Được dẫn dắt bởi bác sĩ Massimo Cristofanilli tại Trung tâm Ung thư Tổng quát Robert H. Lurie của Đại học Northwestern, các nhà nghiên cứu đã xem xét 36 bệnh nhân ung thư vú Giai đoạn III và 203 bệnh nhân ung thư vú Giai đoạn IV.
Họ phát hiện ra rằng số lượng CTC ở các bệnh nhân Giai đoạn IV cao hơn nhiều - trung bình là 62,2 tế bào trên 7,5 mL máu so với 14,5 tế bào ở các bệnh nhân Giai đoạn III - và trong mỗi nhóm thì số lượng CTC cao dự đoán kết quả xấu hơn. Ngoài ra, họ phát hiện ra rằng đột biến ở một gen cụ thể trong ctDNA - được gọi là PI3KCA - tăng đáng kể ở bệnh nhân Giai đoạn IV so với bệnh nhân Giai đoạn III, và cũng có khả năng dự đoán cao các tiên lượng xấu và kết quả điều trị không khả quan.

Fabio Piazzalunga, Chủ tịch và Giám đốc điều hành của Menarini Silicon Biosystems cho biết: “Những nghiên cứu mới này minh chứng cho vai trò quan trọng của các công nghệ tế bào hiếm của chúng tôi trong việc thúc đẩy nghiên cứu y học chính xác, và một ngày nào đó có thể chuyển hóa thành các phương án điều trị tốt hơn, cá nhân hóa hơn cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt và ung thư vú”.
CELLSEARCH là xét nghiệm máu đầu tiên và duy nhất được FDA chứng nhận để phát hiện và đếm CTC giúp hỗ trợ bác sĩ trong điều trị bệnh nhân ung thư vú, tuyến tiền liệt và đại trực tràng di căn khi được sử dụng cùng với các phương pháp theo dõi lâm sàng khác. Hệ thống CELLSEARCH là công nghệ CTC được nghiên cứu rộng rãi nhất, với các nghiên cứu công bố trong hơn 650 ấn phẩm đã được thẩm định.
Về Menarini Silicon Biosystems
Menarini Silicon Biosystems cung cấp các giải pháp, công nghệ đột phá và duy nhất trong lĩnh vực tế bào hiếm cho các nhà nghiên cứu lâm sàng. Các giải pháp có khả năng tiếp cận với độ chi tiết cao trong nghiên cứu tế bào và đặc tính phân tử của chúng. Công nghệ CELLSEARCH và công nghệ DEPArray của công ty cùng nhau cung cấp giải pháp tổng thể cho quy trình xác định số lượng và phân lập tế bào có số lượng thấp trong mẫu với độ chính xác đến từng tế bào.
Menarini Silicon Biosystems, có trụ sở tại Bologna, Italy và Huntingdon Valley, Pa., Hoa Kỳ, là công ty con thuộc Menarini Group là tập đoàn đa quốc gia chuyên về dược phẩm, công nghệ sinh học và chẩn đoán có trụ sở chính tại Florence, Italy, với 17,640 nhân viên tại 136 quốc gia.
Thăng Long Instruments là nhà cung cấp các sản phẩm của Menarini Silicon Biosystems tại Việt Nam
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.