Từ hình ảnh độ phân giải cao đến dữ liệu phân tích - ZEISS Sigma 360 giúp tối ưu quy trình SEM trên nhiều loại mẫu và nhu cầu ứng dụng.
ZEISS Sigma 360 là hệ thống FE-SEM dành cho nghiên cứu vật liệu, kiểm tra chất lượng và phân tích các mẫu đa dạng. Được trang bị ZEISS Gemini 1 electron optics, hệ thống mang lại khả năng tạo ảnh chất lượng cao ở điện áp thấp, đồng thời kết hợp quy trình vận hành trực quan để đơn giản hóa quá trình quan sát, thu nhận và phân tích dữ liệu.

Sigma 360 hỗ trợ tạo ảnh ở 1 kV và thấp hơn, với độ phân giải đạt 1.9 nm tại 500 V. Khả năng tạo ảnh ở điện áp thấp giúp quan sát rõ các đặc trưng bề mặt và cấu trúc nhỏ, đồng thời phù hợp với nhiều loại mẫu nhạy với chùm electron.


Kết hợp với hệ thống detector phù hợp, người dùng có thể khai thác thêm thông tin về đặc trưng bề mặt và hỗ trợ các phép phân tích thành phần bằng EDS.
ZEISS SmartSEM Touch hỗ trợ người dùng điều hướng mẫu, thiết lập thông số và thu nhận hình ảnh một cách trực quan.

Sau khi thu nhận, ZEN core cung cấp các công cụ xử lý và phân tích hình ảnh, hỗ trợ phân đoạn bằng AI và đánh giá các đặc trưng như vi cấu trúc, kích thước hạt và chiều dày lớp.

Nhờ đó, dữ liệu SEM có thể được khai thác không chỉ để quan sát mà còn phục vụ đánh giá vật liệu và kiểm soát chất lượng.
Vật liệu mới và vật liệu nano
Màng mỏng và cấu trúc bề mặt
Kiểm tra chất lượng và phân tích hạt
Mẫu sinh học và địa chất
Nghiên cứu và phát triển
Hình ảnh độ phân giải cao - Hiệu quả ở điện áp thấp - Phân tích trực quan
Một nền tảng FE-SEM giúp quan sát chi tiết hơn, khai thác nhiều thông tin hơn từ mẫu và tối ưu quy trình phân tích.
Thăng Long Instrument cung cấp các giải pháp thiết bị đo lường và phân tích vật liệu tại Việt Nam.
Quý khách đang tìm kiếm giải pháp SEM phù hợp cho nghiên cứu vật liệu, phân tích bề mặt, kiểm tra mẫu hoặc đánh giá vi cấu trúc, đội ngũ kỹ sư Thăng Long Instrument sẵn sàng tư vấn phương pháp và cấu hình phù hợp với từng yêu cầu ứng dụng.
Liên hệ Thăng Long Instrument để được tư vấn giải pháp và hỗ trợ chạy mẫu.
Nguồn tham khảo:
ZEISS - Sigma FE-SEM: https://www.zeiss.com/microscopy/en/products/sem-fib-sem/sem/sigma.html#applications
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Sự ngưng tụ hơi nước trong các cấu trúc hình học bị giới hạn, hay còn gọi là sự ngưng tụ mao dẫn, là một hiện tượng cơ bản với những hệ quả sâu rộng. Mặc dù các lỗ ưa nước cho phép hình thành chất lỏng từ hơi chưa bão hòa mà không cần cung cấp năng lượng, chất ngưng tụ thường bị kẹt lại trong các cấu trúc này, làm hạn chế tính ứng dụng thực tiễn. Trong nghiên cứu này, chúng tôi khảo sát việc sử dụng các màng hạt nano thâm nhập polyme có cấu trúc lỗ nano lưỡng tính (nanoporous polymer- infiltrated nanoparticle films), có khả năng ngưng tụ và giải phóng nước lỏng trong điều kiện đẳng nhiệt và chưa bão hòa. Bằng cách điều chỉnh tỷ lệ polyme và kích thước hạt nano, chúng tôi tối ưu hóa quá trình ngưng tụ và hình thành giọt nước. Khi áp suất hơi tăng, các khoảng trống được lấp đầy bởi chất ngưng tụ, sau đó chúng tiết ra bề mặt dưới dạng các giọt nước vi kích thước micro. Hiện tượng này hình thành từ sự cân bằng giữa tính kỵ nước của polyme và tính mao dẫn, cho thấy cách thức các cấu trúc nano lưỡng tính có thể thúc đẩy quá trình thu hồi nước khả thi. Những phát hiện của chúng tôi cung cấp các định hướng thiết kế cho những loại vật liệu hỗ trợ thu nước tiết kiệm năng lượng và quản lý nhiệt mà không cần nguồn năng lượng từ bên ngoài.
Tóm tắt
Màng silica vật liệu mao quản trung bình đã được ứng dụng rộng rãi trong việc chế tạo các vật liệu chức năng tiên tiến, chẳng hạn như các lớp phủ chống phản xạ, các thiết bị cảm biến sinh học và hóa học, do các tính chất ddặc thù của chúng, ví dụ, diện tích bề mặt lớn, độ xốp có thể kiểm soát, và quy trình tổng hợp dễ dàng, có thể điều chỉnh linh hoạt. Việc hiểu biết chính xác về cấu trúc lỗ rỗng của chúng là vô cùng quan trọng, điều này nhấn mạnh nhu cầu về các công cụ xác định đặc tính chính xác. Xét về khía cạnh này, phương pháp đo độ xốp bằng Ellipsometric Porosimetry – EP đại diện cho một nền tảng phân tích mạnh mẽ và đa năng, cho phép thu thập những thông tin đáng tin cậy về: tổng độ xốp, kích thước lỗ rỗng, độ phân tán kích thước lỗ rỗng, các đặc tính cơ học (mô-đun Young) và diện tích bề mặt của nhiều loại màng mỏng vật liệu mao quản trung bình khác nhau.
Mặc dù khung lý thuyết về mô hình hóa sự ngưng tụ mao dẫn thông qua phương trình Kelvin đã được thiết lập vững chắc, nhưng một tham số mô tả là tính thấm ướt bên trong của các cấu trúc vật liệu mao quản trung bình vẫn là một biến số đầy thách thức đối với việc xác định đặc tính vật liệu một cách đáng tin cậy. Sự thấm ướt ở quy mô nano không thể quan sát được bằng phương pháp soi hình dạng giọt nước truyền thống, trong khi việc ước tính tính thấm ướt bên trong dựa trên các đặc tính vĩ mô (bề mặt bên ngoài) có thể thiếu chính xác, vì hai hành vi thấm ướt này không nhất thiết phải tương quan với nhau. Trong nghiên cứu này, chúng tôi trình bày một phương pháp dựa trên kỹ thuật đo độ xốp Vacuum Ellipsometric Porosimetry để xác định góc tiếp xúc bên trong của các màng mỏng silica vật liệu mao quản trung bình đã được biến tính nhóm chức. Việc điều chỉnh năng lượng bề mặt của một cấu trúc vật liệu mao quản trung bình bằng cách methyl hóa đã cho phép chúng tôi liên kết sự khác biệt trong quá trình lấp đầy lỗ rỗng của các chất hấp phụ khác nhau (nước, methanol, toluene, cyclohexane) với góc tiếp xúc bên trong của chúng. Nghiên cứu của chúng tôi đóng vai trò như một hướng dẫn tổng quát để xác định góc tiếp xúc bên trong, phù hợp cho nhiều loại chất hấp phụ hữu cơ và vật liệu hấp phụ vật liệu mao quản trung bình.
Điện trở tấm, độ linh động (mobility) và mật độ điện tích tấm là những chỉ tiêu kiểm soát chất lượng quan trọng giúp tăng hiệu suất sản xuất wafer bán dẫn phức hợp. Tuy nhiên, các phương pháp đo truyền thống – sử dụng đầu dò bốn điểm để đo điện trở tấm, hoặc phép đo Hall để xác định độ linh động và mật độ điện tích – đều là các phương pháp phá hủy, không phù hợp cho môi trường sản xuất thông lượng lớn.
Bài trình bày này sẽ giới thiệu các cải tiến mới nhất trong hệ thống đo điện trở tấm của SEMILAB, nay đã có khả năng xử lý wafer tự động với tất cả các kích thước wafer bán dẫn phức hợp, bao gồm cả GaN và SiC 2–3 inch. SEMILAB cũng sẽ giới thiệu thiết bị mới để đo độ linh động không tiếp xúc ở nhiệt độ phòng. Các ứng dụng trong kiểm soát quy trình sẽ được trình bày.