COVID-19 và nội mô
Mục tiêu chính của SARS-CoV-2 là các tế bào biểu mô của phổi (1), thông qua thụ thể Angiotensin Converting Enzyme-2 (ACE-II), cũng được biểu hiện trên các tế bào nội mô (EC) (2). Các bằng chứng gần đây cho thấy SARS-CoV-2 lây nhiễm trực tiếp vào các tế bào nội mô và gây viêm nội mô lan tỏa (3).
Do đó, SARS-CoV-2 nhắm mục tiêu trực tiếp vào cả hai thành phần của hàng rào biểu mô-nội mô.

Nội mạc bị tổn thương và hoạt hóa có thể góp phần vào một chuỗi dây chuyền gây viêm, kéo dài và khuếch đại tổn thương phổi và suy hô hấp, đồng thời có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng nhất là Hội chứng rối loạn hô hấp cấp tính (ARDS).
COVID-19 và các biến chứng tim mạch
Mặc dù các biểu hiện lâm sàng chính của COVID-19 là các triệu chứng về đường hô hấp, các bài công bố báo cáo rằng, ở một số bệnh nhân có các biến chứng tim mạch liên quan (4, 5) và những biến chứng này có thể dẫn đến tổn thương cơ tim cấp tính và tổn thương mãn tính cho hệ tim mạch.
Tổn thương nội mô và hậu quả là đông máu được báo cáo là thường gặp ở các ca COVID-19 nghiêm trọng bởi các bác sĩ lâm sàng Trung Quốc (6) và họ cho rằng viêm nội mô COVID-19 có thể giải thích sự suy giảm chức năng vi tuần hoàn toàn thân ở các lớp mạch máu khác nhau (3) và có thể có ý nghĩa đối với việc điều trị.
Tế bào nội mô tuần hoàn như là một dấu ấn sinh học tiềm năng cho sự tổn thương nội mô và các biến chứng tim mạch do COVID-19 gây ra
Tế bào nội mô tuần hoàn (CEC) là một dấu hiệu đặc hiệu và nhạy cảm của tổn thương nội mô trong nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau và sự gia tăng số lượng CEC đã được cho rằng có liên quan đến các vấn đề tim mạch (7-14).

Số lượng CEC có thể giống với tổn thương nội mô phổi và toàn thân và sự gia tăng số lượng CEC có thể dự đoán mức độ kích hoạt dây chuyền gây viêm.
Do đó, số lượng CEC có thể trở thành một dấu ấn sinh học tiềm ẩn đối với nguy cơ kích hoạt chuỗi dây chuyền đông máu, các biến cố mạch tim và khởi phát suy hô hấp nặng khi nhiễm SARS-CoV-2.
Sử dụng hệ thống CELLSEARCH để nghiên cứu về Tế bào Nội mô Tuần hoàn
Hệ thống CELLSEARCH, kết hợp với Bộ kit tế bào nội mô tuần hoàn CELLSEARCH, có thể đếm các CEC bằng cách bắt giữ các tế bào dương tính với CD146 bằng miễn dịch từ tính. Công nghệ này đã được kiểm chứng rộng rãi ở các cơ sở khác nhau, chẳng hạn như các bệnh tim mạch, ung thư và bệnh tự miễn dịch (10-14).
Số lượng CEC và sự thay đổi của số lượng này trong thời kỳ mắc COVID-19 có thể được sử dụng như một dấu ấn sinh học trong các nghiên cứu đánh giá nguy cơ biến cố tim mạch và sự khởi phát của suy hô hấp nặng.
Hiện nay Thăng Long Instruments đang cung cấp các thiết bị của hãng Menarini Silicon Biosystems, bao gồm cả CELLSEARCH. Xin liên hệ để biết thêm chi tiết.

Tài liệu tham khảo
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.