Lưu biến học (Rheology) nghiên cứu về sự chảy của vật chất: Chủ yếu là các chất lỏng nhưng cũng có thể là các chất rắn mềm hoặc chất rắn trong điều kiện chúng bị chảy hơn là biến dạng đàn hồi. Sự chảy của các chất này không thể chỉ phụ thuộc vào độ nhớt vì độ nhớt biến đổi còn phụ thuộc vào các yếu tố khác. Sau khi Isaac Newton đưa ra khái niệm độ nhớt thì các nghiên cứu khác nhau về độ nhớt của chất lỏng thường được gọi là Cơ học chất lưu phi Newton. Thuật ngữ lưu biến học được đặt ra bởi Eugene C. Bingham, giáo sư trường Cao đẳng Lafayette, vào năm 1920 theo đề nghị của một đồng sự là Markus Reiner. Để đo đạc các đặc điểm ứng xử của vật liệu lưu biến trong phòng thí nghiệm người ta dùng lưu biến kế. Các khía cạnh của lưu biến học liên quan đến ứng xử biến dạng hoặc chảy của các vật liệu và cấu trúc bên trong của nó (như sự định hướng và kéo dài của các phân tử polyme), và ứng xử biến dạng/chảy của các vật liệu không mô tả bằng cơ học chất lưu truyền thống hay đàn hồi.
Polyme là những chất đàn hồi - nhớt, chúng thể hiện tính chất nhớt hoặc đàn hồi, phụ thuộc vào chúng chảy nhanh như thế nào hoặc quá trình biến dạng của chúng.
Đặc tính đàn hồi - nhớt của vật liệu polyme không những phụ thuộc vào thời gian mà cả nhiệt độ. Silicon là ví dụ điển hình của trạng thái cực kỳ đàn hồi - nhớt của polyme. Người ta biết silicon như một chất mới lạ, như là một loại chất dẻo gắn (trám matit): khi nó được viên thành viên bi rồi thả xuống bề mặt nằm ngang, nó bị nảy lại một cách đàn hồi đồng thời bị biến dạng rất nhanh. Mặt khác nếu bị kéo nó bị duỗi ra theo sự tăng từ từ của tải trọng đặt vào, vật liệu bị kéo dài hoặc chảy như chất lỏng nhớt. Như vậy mức độ biến dạng cũng quyết định biến dạng là đàn hồi hay nhớt
Để đảm bảo một quy trình vận hành trơn tru, phải kiểm soát lưu biến học của vật liệu trong phạm vi quy định. Mối quan hệ cấu trúc - lưu biến học là chìa khóa cho sự phát triển quá trình sản xuất của các polyme. Mục tiêu cuối cùng của kỹ sư thiết kế là thay đổi cấu trúc vật liệu để mang lại hiệu suất xử lý quá trình tốt hơn mà không làm mất hiệu suất của sản phẩm cuối cùng. Do tính nhạy cảm với các thay đổi về cấu trúc của vật liệu, sự biến đổi cũng là kỹ thuật mong muốn để kiểm soát quá trình. Chất lượng sản phẩm có thể được đảm bảo và giảm thời gian của dây chuyền sản xuất.
Các thông số cấu trúc quan trọng xác định lưu biến học của các polyme là trọng lượng phân tử (MW-molecular weight), phân bố trọng lượng phân tử (MWD- molecular weight distribution) và phân nhánh. Trong khi sự gia tăng trọng lượng phân tử làm tăng độ nhớt, sự thay đổi phân bố trọng lượng phân tử và phân nhánh chủ yếu ảnh hưởng đến độ đàn hồi của polyme. Sự phụ thuộc thời gian bị ảnh hưởng bởi cả hai.
Lưu biến học (Rheology) là một kỹ thuật đặc trưng quan trọng để phát triển vật liệu với các đặc tính vật lý mong muốn và để kiểm soát quá trình sản xuất nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Kết luận
- Lưu biến học (Rheology) rất nhạy cảm đối với những thay đổi nhỏ trong cấu trúc của polyme, có thể gây những tác động lý tưởng đến các đặc tính của polyme, do đó mối quan hệ giữa lưu biến học và cấu trúc của polyme (Rheology-Structure) chính là chìa khóa để phát triển các vật liệu mới.
- Bởi vì sự nhạy cảm của quá trình sản xuất đến cấu trúc polyme, vật liệu cần phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo khả năng xử lý tốt. Lưu biến học là thanh công cụ phù hợp nhất để kiểm soát quá trình và chất lượng.
- Đối với các vậy liệu phức tạp (hệ thống nhiều pha), mối quan hệ giữa lưu biến học và cấu trúc khá là mơ hồ, bởi vì hành vi lưu biến học không phải là một đại diện duy nhất tác động đến cấu trúc của polyme. Các phương pháp thử nghiệm bổ sung phải được sử dụng kết hợp với phép đo lưu biến để có thể đồng thời đóng góp đến những yếu tố cấu trúc khác nhau. Các phương pháp đo quang học, nhiệt , điện môi … là những ứng cử viên tiềm năng được sử dụng đồng thời với phép đo lưu biến.
- Tuy nhiên, ngày nay, lưu biến học là một tiêu chuẩn trong ngành công nghiệp polyme để mô tả đặc tính vật liệu với mục tiêu phát triển các vật liệu mới tốt hơn với chất lượng mong muốn.
Vân Anh (Tổng hợp)
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Sự ngưng tụ hơi nước trong các cấu trúc hình học bị giới hạn, hay còn gọi là sự ngưng tụ mao dẫn, là một hiện tượng cơ bản với những hệ quả sâu rộng. Mặc dù các lỗ ưa nước cho phép hình thành chất lỏng từ hơi chưa bão hòa mà không cần cung cấp năng lượng, chất ngưng tụ thường bị kẹt lại trong các cấu trúc này, làm hạn chế tính ứng dụng thực tiễn. Trong nghiên cứu này, chúng tôi khảo sát việc sử dụng các màng hạt nano thâm nhập polyme có cấu trúc lỗ nano lưỡng tính (nanoporous polymer- infiltrated nanoparticle films), có khả năng ngưng tụ và giải phóng nước lỏng trong điều kiện đẳng nhiệt và chưa bão hòa. Bằng cách điều chỉnh tỷ lệ polyme và kích thước hạt nano, chúng tôi tối ưu hóa quá trình ngưng tụ và hình thành giọt nước. Khi áp suất hơi tăng, các khoảng trống được lấp đầy bởi chất ngưng tụ, sau đó chúng tiết ra bề mặt dưới dạng các giọt nước vi kích thước micro. Hiện tượng này hình thành từ sự cân bằng giữa tính kỵ nước của polyme và tính mao dẫn, cho thấy cách thức các cấu trúc nano lưỡng tính có thể thúc đẩy quá trình thu hồi nước khả thi. Những phát hiện của chúng tôi cung cấp các định hướng thiết kế cho những loại vật liệu hỗ trợ thu nước tiết kiệm năng lượng và quản lý nhiệt mà không cần nguồn năng lượng từ bên ngoài.
Tóm tắt
Màng silica vật liệu mao quản trung bình đã được ứng dụng rộng rãi trong việc chế tạo các vật liệu chức năng tiên tiến, chẳng hạn như các lớp phủ chống phản xạ, các thiết bị cảm biến sinh học và hóa học, do các tính chất ddặc thù của chúng, ví dụ, diện tích bề mặt lớn, độ xốp có thể kiểm soát, và quy trình tổng hợp dễ dàng, có thể điều chỉnh linh hoạt. Việc hiểu biết chính xác về cấu trúc lỗ rỗng của chúng là vô cùng quan trọng, điều này nhấn mạnh nhu cầu về các công cụ xác định đặc tính chính xác. Xét về khía cạnh này, phương pháp đo độ xốp bằng Ellipsometric Porosimetry – EP đại diện cho một nền tảng phân tích mạnh mẽ và đa năng, cho phép thu thập những thông tin đáng tin cậy về: tổng độ xốp, kích thước lỗ rỗng, độ phân tán kích thước lỗ rỗng, các đặc tính cơ học (mô-đun Young) và diện tích bề mặt của nhiều loại màng mỏng vật liệu mao quản trung bình khác nhau.
Mặc dù khung lý thuyết về mô hình hóa sự ngưng tụ mao dẫn thông qua phương trình Kelvin đã được thiết lập vững chắc, nhưng một tham số mô tả là tính thấm ướt bên trong của các cấu trúc vật liệu mao quản trung bình vẫn là một biến số đầy thách thức đối với việc xác định đặc tính vật liệu một cách đáng tin cậy. Sự thấm ướt ở quy mô nano không thể quan sát được bằng phương pháp soi hình dạng giọt nước truyền thống, trong khi việc ước tính tính thấm ướt bên trong dựa trên các đặc tính vĩ mô (bề mặt bên ngoài) có thể thiếu chính xác, vì hai hành vi thấm ướt này không nhất thiết phải tương quan với nhau. Trong nghiên cứu này, chúng tôi trình bày một phương pháp dựa trên kỹ thuật đo độ xốp Vacuum Ellipsometric Porosimetry để xác định góc tiếp xúc bên trong của các màng mỏng silica vật liệu mao quản trung bình đã được biến tính nhóm chức. Việc điều chỉnh năng lượng bề mặt của một cấu trúc vật liệu mao quản trung bình bằng cách methyl hóa đã cho phép chúng tôi liên kết sự khác biệt trong quá trình lấp đầy lỗ rỗng của các chất hấp phụ khác nhau (nước, methanol, toluene, cyclohexane) với góc tiếp xúc bên trong của chúng. Nghiên cứu của chúng tôi đóng vai trò như một hướng dẫn tổng quát để xác định góc tiếp xúc bên trong, phù hợp cho nhiều loại chất hấp phụ hữu cơ và vật liệu hấp phụ vật liệu mao quản trung bình.
Điện trở tấm, độ linh động (mobility) và mật độ điện tích tấm là những chỉ tiêu kiểm soát chất lượng quan trọng giúp tăng hiệu suất sản xuất wafer bán dẫn phức hợp. Tuy nhiên, các phương pháp đo truyền thống – sử dụng đầu dò bốn điểm để đo điện trở tấm, hoặc phép đo Hall để xác định độ linh động và mật độ điện tích – đều là các phương pháp phá hủy, không phù hợp cho môi trường sản xuất thông lượng lớn.
Bài trình bày này sẽ giới thiệu các cải tiến mới nhất trong hệ thống đo điện trở tấm của SEMILAB, nay đã có khả năng xử lý wafer tự động với tất cả các kích thước wafer bán dẫn phức hợp, bao gồm cả GaN và SiC 2–3 inch. SEMILAB cũng sẽ giới thiệu thiết bị mới để đo độ linh động không tiếp xúc ở nhiệt độ phòng. Các ứng dụng trong kiểm soát quy trình sẽ được trình bày.
Tiêu chuẩn cấp nước phòng thí nghiệm xác định các loại nước khác nhau trong phòng thí nghiệm dựa trên các lý do về kỹ thuật và kinh tế. Mục đích của các tiêu chuẩn này là để đảm bảo chất lượng nước phù hợp được sử dụng cho một ứng dụng cụ thể, đồng thời hạn chế chi phí vận hành phòng thí nghiệm – Sản xuất nước Loại 1 đắt hơn nước Loại 2 hoặc Loại 3.