Khoảng 71% bề mặt Trái đất được bao phủ bởi nước (muối) và các đại dương chứa khoảng 96,5% tổng lượng nước của Trái đất. Đã đến lúc đánh giá cao giá trị độc đáo của các đại dương của chúng ta.
Các dòng hải lưu chi phối thời tiết trên thế giới và tạo ra kính vạn hoa về sự sống. Các đại dương là nơi sinh sống của hàng triệu loài thực vật và động vật trên Trái đất — từ các sinh vật đơn bào nhỏ bé đến cá voi xanh khổng lồ, loài động vật sống lớn nhất hành tinh. Sự sống trong đại dương phụ thuộc vào thực vật phù du, chủ yếu là các sinh vật cực nhỏ trôi nổi trên bề mặt và thông qua quá trình quang hợp, tạo ra khoảng một nửa lượng oxy trên thế giới.
Kính hiển vi đóng một vai trò quan trọng trong việc làm cho những sinh vật này có thể nhìn thấy được và giúp hiểu được các mạng lưới phức tạp đằng sau chúng. Dưới đây, chúng tôi nêu bật các nhà nghiên cứu, hình ảnh hiển vi và các giải pháp ZEISS tôn vinh khám phá biển và thúc đẩy các giải pháp để cứu các đại dương của chúng ta.
Tìm hiểu Biển sâu
Nhà nghiên cứu biển, nhà vi sinh vật học và nhà thám hiểm biển sâu, Giáo sư Antje Boetius nhìn lại một điểm nổi bật trong sự nghiệp của mình: “Tôi sẽ không bao giờ quên khoảnh khắc tôi phát hiện ra những vi sinh vật chưa được hiểu rõ, khi nhìn qua kính hiển vi phát hiện ra hai loại vi sinh tương tác để tiêu thụ khí metan. Đó quả là một khoảnh khắc đặc biệt ”.
Kính hiển vi cũng khiến chúng ta chú ý đến những gì tự nhiên không thuộc về đại dương: nhựa từ nhiều nguồn khác nhau. Hầu hết nhựa trong đại dương vỡ ra thành các hạt rất nhỏ, được gọi là vi nhựa - các hạt có kích thước 5 mm hoặc nhưỏ hơn, và nhựa nano (1 µm hoặc nhỏ hơn). Kính hiển vi đóng một vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm và xác định các hạt vi mô và nhựa nano này và tương quan các đặc tính vật lý và hóa học của chúng ở cấp độ hạt.
Các hạt nano và vi nhựa trên bộ lọc polycarbonate được chụp bằng ZEISS GeminiSEM. Mẫu do F. Vollnhals, INAM, Forchheim, Đức cung cấp

Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.