Dấu hiệu sinh tồn là các dấu hiệu thể lực cho thấy bệnh nhân đang sống gồm các tiêu chí như nhịp tim, nhịp thở, nhiệt độ và huyết áp. Những dấu hiệu này giúp bác sĩ đánh giá các thông số chức năng của cơ thể người bệnh.
1. Dấu hiệu sinh tồn là gì?
Dấu hiệu sinh tồn (còn được gọi là Vital signs - dấu hiệu sống) là một nhóm bao gồm 4 - 6 dấu hiệu quan trọng nhất, cho biết trạng thái sống còn (duy trì sự sống) của cơ thể. Thông thường, có 4 dấu hiệu sinh tồn chủ yếu là: nhiệt độ, mạch, huyết áp và nhịp thở. Ngoài ra, có nhiều bác sĩ còn đề cập tới một dấu hiệu khác, đó là chỉ số bão hòa Oxy máu (SpO2).
Đây là những dấu hiệu chỉ rõ tình trạng hoạt động của các cơ quan, phản ánh chính xác chức năng sinh lý của cơ thể người bệnh cũng như xác định các bệnh lý có thể xảy ra và cho thấy tiến trình hồi phục của bệnh nhân. Phạm vi dấu hiệu sinh tồn bình thường của một người thay đổi theo cân nặng, giới tính, độ tuổi, sức khỏe tổng thể và các điều kiện ngoại cảnh.
Dấu hiệu sinh tồn được duy trì ở một mức giá trị nhất định để duy trì sự sống của con người. Nếu các giá trị này thay đổi, vượt ra khỏi ngưỡng bình thường sẽ làm các chức năng khác trong cơ thể người mất cân bằng và sinh bệnh, có thể dẫn đến tình trạng tử vong.
Việc theo dõi dấu hiệu sinh tồn sẽ giúp phát hiện những vấn đề bất thường của người bệnh. Bên cạnh đó, những thay đổi về tình trạng sinh lý, đáp ứng về thể chất, tâm lý, môi trường,... đều gây ảnh hưởng tới dấu hiệu sinh tồn. Những thay đổi này có thể xảy ra đột ngột hoặc kéo dài một khoảng thời gian. Do vậy, bất kỳ thay đổi nào của dấu hiệu sinh tồn ở bệnh nhân đều cần phải thông báo cho bác sĩ để có những can thiệp kịp thời.
2. Các dấu hiệu sinh tồn của cơ thể người
Mạch là sự nảy nhịp nhàng theo nhịp tim khi đặt tay lên động mạch nhờ sự đàn hồi của mạch máu
2.1 Nhiệt độ
2.2 Nhịp thở
2.3 Mạch
2.4 Huyết áp
Huyết áp là áp lực máu trên thành động mạch. Trong thời kỳ tâm thu, huyết áp trong động mạch lên cao nhất, gọi là huyết áp tối đa (huyết áp thâm thu). Trong thời kỳ tâm trương, huyết áp trong động mạch xuống thấp nhất, gọi là huyết áp tối thiểu (huyết áp tâm trương). Các yếu tố tạo nên huyết áp gồm:
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến dấu hiệu sinh tồn

Một trong những yếu tố ảnh hưởng tới dấu hiệu sinh tồn là việc dùng thuốc
4. Đo dấu hiệu sinh tồn như thế nào?
4.1 Mục đích
4.2 Chỉ định
4.3 Quy tắc đo dấu hiệu sinh tồn
4.4 Những công việc cần làm khi đo dấu hiệu sinh tồn
5. Chỉ số cho thấy dấu hiệu sinh tồn ổn định và không ổn định

Nhiệt độ bình thường ở người lớn là 37°C = 98,6°F
5.1 Nhiệt độ
5.2 Nhịp thở
5.3 Mạch
5.4 Huyết áp
.png)
Máy đo chỉ số sinh tồn - Connex spot monitor/Hãng Hillrom
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.