Mới đây, một tin vui đã đến với giới khoa học khi thử nghiệm cấy ghép gene người lên các tế bào nấm đã thành công.
Theo đó, các nhà nghiên cứu đã tiến hành thí nghiệm trên tổng cộng 414 gene có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống và phát triển của nấm men. Sau đó, họ cố gắng tìm cách thay thế chúng bằng các mã gene của con người mang những chức năng tương tự. Kết quả thu được, có tới 176 gene được cấy ghép thành công, đặc biệt là các gene với chức năng sản sinh ra cholesterol trong cơ thể.

Kết quả của thí nghiệm này đã thu hút được sự chú ý của rất nhiều các chuyên gia về lĩnh vực sinh học khác, như Matthew Hahn của Đại học Indiana, hay Nevan Krogan của Đại học California. Đây là bằng chứng ủng hộ quan điểm rằng các giống loài khác nhau có thể sử dụng bộ gen giống nhau để bảo quản chức năng tế bào.
Edward Marcotte, giám đốc Trung tâm Hệ thống và Sinh học tổng hợp của Đại học Texas, tỏ ra rất vui và hào hứng về dự án này. Ông cho rằng thành công của thí nghiệm này sẽ là bước đầu cho việc nghiên cứu cấy ghép gen trên tất cả các sinh vật sống. Trong tương lai, con người có thể tạo ra các sinh vật đặc biệt sở hữu bộ gen và một số khả năng vốn chỉ có ở người.

Đồng thời, thí nghiệm cũng sẽ hỗ trợ trong việc thay đổi cấu trúc các loại nấm men nhằm kiểm tra các phương pháp điều trị liên quan tới đột biến. Nói cách khác để chúng ta có thể sử dụng phương pháp này để kiểm tra phản ứng của gen và tế bào với thuốc trước khi sử dụng cho con người. Kết quả của thí nghiệm được đăng trên tạp chí khoa học Science.
Theo khoa học TV
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.