Làm theo các chỉ dẫn của nhà sản xuất về khoảng nhiệt độ vận hành của cột, pH của pha động, và các phụ gia đệm sẽ cải thiện đáng kể tuổi thọ và hiệu năng của cột.

Làm cách nào để tối đa hóa tuổi thọ của cột sắc ký?
Ví dụ, lớp đệm cột sắc ký pha đảo nền silica là rất ổn định ở nhiệt độ phòng đối với hầu hết pha động có pH trong khoảng 2 đến 8; nếu sử dụng hybrid-silica thì có thể làm việc trong khoảng 1-12. Tuy nhiên, nếu bạn tăng nhiệt độ, đặc biệt ở pH gần với giới hạn của cột thì tuổi thọ cột sẽ giảm nhanh chóng. Điều này có thể gây ra vấn đề, vì một số phương pháp trong USP làm việc ở pH bằng hoặc gần 7. Kết hợp điều kiện này với nhiệt độ cao sẽ làm giảm tuổi thọ cột do sự hòa tan của các hạt đệm nền silica. Quá trình này thường tạo ra khoảng trống trong pha tĩnh ở phía đầu cột, gây ra peak có hình dáng bất thường và trong một số trường hợp gây tách các peak.
Ở điều kiện pH pha động nhỏ hơn, ligand có thể bị thủy phân và tách ra khỏi bề mặt pha tĩnh và làm tăng phần kéo đuôi và giảm thời gian lưu.



Cách thuận tiện nhất để cất trữ cột là trong pha động thường dùng. Ưu điểm lớn nhất của cách này là sự cân bằng giữa cột và pha động diễn ra rất nhanh. Cách này được đặc biệt khuyến cáo cho sắc ký pha thuận, bởi sự thay đổi dung môi cất trữ có thể khiến cho thời gian cân bằng hóa dài hơn.
Điều kiện lý tưởng để cất trữ cột sắc ký phụ thuộc vào loại pha động. Cột với pha liên kết thường thay đổi chậm khi bảo quản bằng pha động và các phụ gia thông thường. Do đó, sự thuận tiện khi bảo quản cột trong pha động cần phải được cân bằng với sự giảm tuổi thọ cột. Các loại cột C8 và C18 thông thường đủ ổn định để bảo quản trong vòng vài tháng mà độ kỵ nước không thay đổi. Tuy nhiên, các pha liên kết dựa trên các chuỗi ngắn hơn có thể bị thủy phân đáng kể chỉ trong vài tuần.
Điều kiện bảo quản tốt nhất đối với cột pha đảo tùy thuộc vào tần suất sử dụng. Nếu cột được sử dụng hàng ngày, hoặc vài ngày một lần, cách bảo quản thuận tiện nhất là trong pha động. Nếu cất trữ lâu hơn cần tráng cột bằng dung dịch đệm muối. Ngoài ra, việc rửa cột cũng cần lưu ý, trong một số trường hợp như protein kết tụ bên trong cột, khi bạn cố gắng rửa chúng thì chúng cũng sẽ bị già hóa hoặc liên kết chéo khiến chúng không thể bị hòa tan.
Ngoài ra, mỗi lần rửa hoặc thay đổi dung môi cũng đồng thời loại bỏ pha liên kết thủy phân. Do đó, việc rửa cột quá thường xuyên và không cần thiết có thể đẩy nhanh quá trình lão hóa cột do lớp ligand liên kết bị rửa trôi.
Thanh Son
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.