Gần đây, một công trình nghiên cứu của trường đại học Boston (Hoa Kỳ) vừa được đăng trên tạp chí danh tiếng Nature Communications có sử dụng Lưu biến kế đa năng Discovery Hybrid Rheometer DHR-2 của TA Instruments. Công trình nghiên cứu về đặc tính phản ứng nhiệt cho vật liệu kết dính polycarbonate bền vững trong điều kiện khô và ướt.
Keo dán cảm áp lực (Pressure sensitive adhesives) có mặt trong khắp các sản phẩm hàng hóa như băng dính, băng bó, nhãn dán, bao bì và vật liệu cách nhiệt. Với việc các sản phẩm nhựa sử dụng một lần chiếm phân nửa sản lượng nhựa hàng năm, điều cần thiết đối với các nhà nghiên cứu là tìm ra các vật liệu nhựa tương lai với hiệu suất vượt trội so với các vật liệu thông thường mà vẫn ưu tiên đảm bảo thân thiện với môi trường. Nghiên cứu này cho thấy một loạt các chất kết dính polymer bền vững hoạt động trong cả môi trường khô và ướt. Quá trình terpolyme hóa (terpolymerization) của propylene oxide, glycidyl butyrate và CO2, được xúc tác bởi phức hợp coban salen mang muối amoni bậc bốn, tạo ra poly(propylene-co-glycidyl butyrate carbonate) (PPGBC). Hệ polymer kết dính này, được tạo nên bởi các thành phần thân thiện với môi trường giảm tối thiểu các nguy có lên môi trường đồng thời thể hiện khả năng bám dính đa dạng lên các loại bề mặt khác nhau.
Trong các chất kết dính được nghiên cứu, PPGBC-56 cho thấy khả năng bám dính siêu việt. Lưu biến kế đa năng DHR-2 đã được sử dụng để kiểm tra khả năng kết dính ở nhiệt độ phòng lên các loại bề mặt có bản chất hóa học hoàn toàn khác nhau (thủy tinh, kim loại, gỗ, PTFE) như trong hình 1. Ngoài ra, kết quả phân tích của DHR-2 cũng cho thấy PPGBC-56 có đặc tính đáp ứng nhiệt độ theo mong muốn (kết dính ở 37oC và mất kết dính ở 50oC) như trong hình 2.

Hình 1. Lực tách của PPGBC-56 áp dụng cho 4 loại bề mặt khác nhau (thủy tinh, kim loại, gỗ, PTFE) ở điều kiện nhiệt độ phòng
.png)
Hình 2. Lực tách của PPGBC-56 ở các nhiệt độ khác nhau trong điều kiện khô và ướt
Theo ước tính, những chất kết dính này sẽ mất tầm hơn 1 năm để phân hủy hoàn toàn trong môi trường, so với rác thải nhựa thường sẽ tốn hàng trăm năm. Như vậy là, sau hơn 2 năm thử nghiệm, nhóm nghiên cứu của trường đại học Boston đã thành công trong việc tìm ra chất keo dính có thể dễ dàng thích nghi với nhiều ứng dụng công nghiệp và y tế, vừa thân thiện với môi trường vừa có đặc tính hiệu năng ưu việt. Hơn nữa, thành phần CO2 được sử dụng trong quá trình tạo polymer kết dính có thể góp phần làm giảm CO2 đi vào khí quyển. Do đó, đây vừa là một chiến thắng cho môi trường vừa là một chiến thắng cho người tiêu dùng (vì CO2 là một nguyên liệu thô có giá rẻ).
Vũ Sỹ
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Sự ngưng tụ hơi nước trong các cấu trúc hình học bị giới hạn, hay còn gọi là sự ngưng tụ mao dẫn, là một hiện tượng cơ bản với những hệ quả sâu rộng. Mặc dù các lỗ ưa nước cho phép hình thành chất lỏng từ hơi chưa bão hòa mà không cần cung cấp năng lượng, chất ngưng tụ thường bị kẹt lại trong các cấu trúc này, làm hạn chế tính ứng dụng thực tiễn. Trong nghiên cứu này, chúng tôi khảo sát việc sử dụng các màng hạt nano thâm nhập polyme có cấu trúc lỗ nano lưỡng tính (nanoporous polymer- infiltrated nanoparticle films), có khả năng ngưng tụ và giải phóng nước lỏng trong điều kiện đẳng nhiệt và chưa bão hòa. Bằng cách điều chỉnh tỷ lệ polyme và kích thước hạt nano, chúng tôi tối ưu hóa quá trình ngưng tụ và hình thành giọt nước. Khi áp suất hơi tăng, các khoảng trống được lấp đầy bởi chất ngưng tụ, sau đó chúng tiết ra bề mặt dưới dạng các giọt nước vi kích thước micro. Hiện tượng này hình thành từ sự cân bằng giữa tính kỵ nước của polyme và tính mao dẫn, cho thấy cách thức các cấu trúc nano lưỡng tính có thể thúc đẩy quá trình thu hồi nước khả thi. Những phát hiện của chúng tôi cung cấp các định hướng thiết kế cho những loại vật liệu hỗ trợ thu nước tiết kiệm năng lượng và quản lý nhiệt mà không cần nguồn năng lượng từ bên ngoài.
Tóm tắt
Màng silica vật liệu mao quản trung bình đã được ứng dụng rộng rãi trong việc chế tạo các vật liệu chức năng tiên tiến, chẳng hạn như các lớp phủ chống phản xạ, các thiết bị cảm biến sinh học và hóa học, do các tính chất ddặc thù của chúng, ví dụ, diện tích bề mặt lớn, độ xốp có thể kiểm soát, và quy trình tổng hợp dễ dàng, có thể điều chỉnh linh hoạt. Việc hiểu biết chính xác về cấu trúc lỗ rỗng của chúng là vô cùng quan trọng, điều này nhấn mạnh nhu cầu về các công cụ xác định đặc tính chính xác. Xét về khía cạnh này, phương pháp đo độ xốp bằng Ellipsometric Porosimetry – EP đại diện cho một nền tảng phân tích mạnh mẽ và đa năng, cho phép thu thập những thông tin đáng tin cậy về: tổng độ xốp, kích thước lỗ rỗng, độ phân tán kích thước lỗ rỗng, các đặc tính cơ học (mô-đun Young) và diện tích bề mặt của nhiều loại màng mỏng vật liệu mao quản trung bình khác nhau.
Mặc dù khung lý thuyết về mô hình hóa sự ngưng tụ mao dẫn thông qua phương trình Kelvin đã được thiết lập vững chắc, nhưng một tham số mô tả là tính thấm ướt bên trong của các cấu trúc vật liệu mao quản trung bình vẫn là một biến số đầy thách thức đối với việc xác định đặc tính vật liệu một cách đáng tin cậy. Sự thấm ướt ở quy mô nano không thể quan sát được bằng phương pháp soi hình dạng giọt nước truyền thống, trong khi việc ước tính tính thấm ướt bên trong dựa trên các đặc tính vĩ mô (bề mặt bên ngoài) có thể thiếu chính xác, vì hai hành vi thấm ướt này không nhất thiết phải tương quan với nhau. Trong nghiên cứu này, chúng tôi trình bày một phương pháp dựa trên kỹ thuật đo độ xốp Vacuum Ellipsometric Porosimetry để xác định góc tiếp xúc bên trong của các màng mỏng silica vật liệu mao quản trung bình đã được biến tính nhóm chức. Việc điều chỉnh năng lượng bề mặt của một cấu trúc vật liệu mao quản trung bình bằng cách methyl hóa đã cho phép chúng tôi liên kết sự khác biệt trong quá trình lấp đầy lỗ rỗng của các chất hấp phụ khác nhau (nước, methanol, toluene, cyclohexane) với góc tiếp xúc bên trong của chúng. Nghiên cứu của chúng tôi đóng vai trò như một hướng dẫn tổng quát để xác định góc tiếp xúc bên trong, phù hợp cho nhiều loại chất hấp phụ hữu cơ và vật liệu hấp phụ vật liệu mao quản trung bình.
Điện trở tấm, độ linh động (mobility) và mật độ điện tích tấm là những chỉ tiêu kiểm soát chất lượng quan trọng giúp tăng hiệu suất sản xuất wafer bán dẫn phức hợp. Tuy nhiên, các phương pháp đo truyền thống – sử dụng đầu dò bốn điểm để đo điện trở tấm, hoặc phép đo Hall để xác định độ linh động và mật độ điện tích – đều là các phương pháp phá hủy, không phù hợp cho môi trường sản xuất thông lượng lớn.
Bài trình bày này sẽ giới thiệu các cải tiến mới nhất trong hệ thống đo điện trở tấm của SEMILAB, nay đã có khả năng xử lý wafer tự động với tất cả các kích thước wafer bán dẫn phức hợp, bao gồm cả GaN và SiC 2–3 inch. SEMILAB cũng sẽ giới thiệu thiết bị mới để đo độ linh động không tiếp xúc ở nhiệt độ phòng. Các ứng dụng trong kiểm soát quy trình sẽ được trình bày.
Tiêu chuẩn cấp nước phòng thí nghiệm xác định các loại nước khác nhau trong phòng thí nghiệm dựa trên các lý do về kỹ thuật và kinh tế. Mục đích của các tiêu chuẩn này là để đảm bảo chất lượng nước phù hợp được sử dụng cho một ứng dụng cụ thể, đồng thời hạn chế chi phí vận hành phòng thí nghiệm – Sản xuất nước Loại 1 đắt hơn nước Loại 2 hoặc Loại 3.