Nhóm nghiên cứu ở trường Đại học Bologna (Ý) sử dụng nhiệt lượng kế quét vi sai (DSC) của TA Instruments đã thành công trong việc công bố kết quả nghiên cứu trên tập san khoa học quốc tế Food Chemistry đầy uy tín (chỉ số ảnh hưởng IF = 5.4).
.jpg)
Nghiên cứu với tiêu đề “Glass transition of green and roasted coffee investigated by calorimetric and dielectric techniques”, được tạm dịch là “Phân tích nhiệt độ chuyển tiếp Tg của cà phê xanh và cà phê rang bằng các kỹ thuật nhiệt lượng kế và quang phổ điện môi”. Nghiên cứu này cung cấp cho chúng ta mối liên hệ giữa nhiệt độ chuyển tiếp Tg và hoạt độ nước trong thực phẩm.
Cà phê xanh có thành phần rất phức tạp như nước, carbohydrat, lipids, amino acids, aliphatic acids, caffeine và các khoáng chất… Quá trình rang cà phê là quá trình không thể đảo ngược, tạo ra những bước chuyển tiếp thay đổi về trạng thái cũng như cấu trúc của các thành phần, làm thay đổi về chất lượng cũng như độ bền của các hạt cà phê. Khi nhiệt độ tăng vượt quá nhiệt độ chuyển tiếp Tg của cà phê sẽ hình thành cấu trúc dạng như cao su, cùng với sự gia tăng về thể tích cho nhiệt. Sau đó, các hạt cà phê được làm nguội dưới mức nhiệt độ Tg, khiến cho chúng trở nên giòn và dễ xay nghiền hơn. Sự thay đổi này có thể thấy rõ khi các hạt cà phê xuất hiện nhiều cấu trúc lỗ xốp. Trong quá trình lưu trữ, điều kiện bảo quản cà phê, điều kiện lưu trữ có ý nghĩa rất lớn. Nếu điều kiện nhiệt độ đủ thấp hơn mức Tg, cà phê sẽ ở rạng thái tương đối bền hơn.
Nhiệt lượng kế quét vi sai của TA Instruments đã đóng góp một phần không nhỏ vào kết quả của công trình nghiên cứu này, giúp các nhà nghiên khoa học tìm ra mối liên hệ giữa hoạt độ nước và giá trị Tg của cà phê. Theo đó, dù là ở cà phê rang hay cà phê xanh thì khi hoạt độ nước tăng lên, giá trị Tg giảm dần (Bảng 1).
.png)
Tiếp đến, các nhà khoa học đặt ra giả thuyết rằng, hàm lượng nước và glycerol trong cà phê chính là nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi giá trị Tg. Một lần nữa, nhiệt lượng kế quét vi sai của TA Instruments lại giúp các nhà khoa học chứng thực giả thuyết họ đưa ra là đúng (Hình 1). Thực sự là khi loại bỏ hoàn toàn nước và glycerol, chúng ta đã không còn phát hiện được hiện tượng chuyển tiếp Tg nữa.
.png)
Kết hợp với các kỹ thuật khác như phân tích đẳng nhiệt hấp phụ hay quang phổ điện môi, các nhà khoa học đã hoàn thiện công trình nghiên cứu và thành công đăng kết quả trên tập san Food Chemistry.
Thiết bị phân tích nhiệt quét vi sai DSC của TA Instruments đã đặt ra một chuẩn mực mới cho kỹ thuật phân tích nhiệt. Dòng sản phẩm Discovery DSC tạo ra độ tin cậy tối đa cho người sử dụng với dữ liệu ưu việt về độ chính xác, độ chụm cũng như độ tái lặp, đồng thời cải thiện quy trình và năng suất làm việc trong phòng thí nghiệm. Với các công nghệ Fusion CellTM, công nghệ dòng nhiệt Tzero®, DSC điều biến nhiệt (MDSC®), giao diện One-Touch-AwayTM, phần mềm TRIOS cùng bộ lấy mẫu tự động, TA Instruments - cam kết chất lượng và bảo hành lên tới 5 năm – được các nhà khoa học hàng đầu trên thế giới tin dùng.
Thông số kỹ thuật một số cấu hình máy DSC của TA Instruments:
.png)
Bài viết dựa trên bài báo gốc của tập san Food Chemistry:
Iaccheri E, Ragni L, Cevoli C, Romani S, Dalla Rosa M, Rocculi P. (2019). Glass transition of green and roasted coffee investigated by calorimetric and dielectric techniques. Food Chem. 301, 125187.
https://doi.org/10.1016/ j.foodchem.2019.125187
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.