Nghiên cứu cấu trúc lỗ nano lưỡng tính có khả năng ngưng tụ hơi nước trong điều kiện chưa bão hòa và sự hình thành các giọt nước bề mặt.
Ứng dụng

Nghiên cứu cấu trúc lỗ nano lưỡng tính có khả năng ngưng tụ hơi nước trong điều kiện chưa bão hòa và sự hình thành các giọt nước bề mặt.

Sự ngưng tụ hơi nước trong các cấu trúc hình học bị giới hạn, hay còn gọi là sự ngưng tụ mao dẫn, là một hiện tượng cơ bản với những hệ quả sâu rộng. Mặc dù các lỗ ưa nước cho phép hình thành chất lỏng từ hơi chưa bão hòa mà không cần cung cấp năng lượng, chất ngưng tụ thường bị kẹt lại trong các cấu trúc này, làm hạn chế tính ứng dụng thực tiễn. Trong nghiên cứu này, chúng tôi khảo sát việc sử dụng các màng hạt nano thâm nhập polyme có cấu trúc lỗ nano lưỡng tính (nanoporous polymer- infiltrated nanoparticle films), có khả năng ngưng tụ và giải phóng nước lỏng trong điều kiện đẳng nhiệt và chưa bão hòa. Bằng cách điều chỉnh tỷ lệ polyme và kích thước hạt nano, chúng tôi tối ưu hóa quá trình ngưng tụ và hình thành giọt nước. Khi áp suất hơi tăng, các khoảng trống được lấp đầy bởi chất ngưng tụ, sau đó chúng tiết ra bề mặt dưới dạng các giọt nước vi kích thước micro. Hiện tượng này hình thành t sự cân bằng giữa tính kỵ nước của polyme và tính mao dẫn, cho thấy cách thức các cấu trúc nano lưỡng tính có thể thúc đẩy quá trình thu hồi nước khả thi. Những phát hiện của chúng tôi cung cấp các định hướng thiết kế cho những loại vật liệu hỗ trợ thu nước tiết kiệm năng lượng và quản lý nhiệt mà không cần nguồn năng lượng từ bên ngoài.

Quy trình LC-MS toàn diện để phân tích kháng thể liên hợp thuốc (ADC)
Ứng dụng

Quy trình LC-MS toàn diện để phân tích kháng thể liên hợp thuốc (ADC)

Ghi chú kỹ thuật này trình bày một quy trình nhạy để thực hiện 4 phép thử định lượng dược động học/dược lực học (PK/PD) then chốt sử dụng trastuzumab deruxtecan [TDxd] trong huyết tương chuột trên một máy khối phổ danh định (nominal mass spectrometer). Giới hạn định lượng dưới (LLOQ) đạt 0,005 ng/mL đối với payload tự do (deruxtecan; Dxd) và 0,005 µg/mL đối với payload liên hợp, tổng kháng thể và định lượng ADC.

ADC là một nhóm thuốc điều trị ung thư đang mở rộng nhanh chóng, kết hợp tính đặc hiệu mục tiêu của kháng thể đơn dòng với độc tính tế bào mạnh của các thuốc phân tử nhỏ, được liên kết thông qua các cầu nối hóa học (chemical linkers). Quy trình định lượng ADC bao gồm 3 phép thử phân tích sinh học chính, cụ thể là: payload tự do, tổng kháng thể và ADC. Mỗi phép thử này cung cấp những hiểu biết độc đáo về hành vi của ADC, cho phép đánh giá PK/PD toàn diện. Độ nhạy và hiệu suất định lượng là những yếu tố then chốt trong phân tích ADC để cho phép đánh giá chính xác và kỹ lưỡng về độ ổn định, độ an toàn và hiệu quả điều trị của thuốc.

 

Nghiên cứu tính thấm ướt bên trong của vật liệu mao quản trung bình silica bằng phương pháp đo lỗ xốp ellipsometric porosimetry
Ứng dụng

Nghiên cứu tính thấm ướt bên trong của vật liệu mao quản trung bình silica bằng phương pháp đo lỗ xốp ellipsometric porosimetry

Tóm tắt

Màng silica vật liệu mao quản trung bình đã được ứng dụng rộng rãi trong việc chế tạo các vật liệu chức năng tiên tiến, chẳng hạn như các lớp phủ chống phản xạ, các thiết bị cảm biến sinh học và hóa học, do các tính chất ddặc thù của chúng, ví dụ, diện tích bề mặt lớn, độ xốp có thể kiểm soát, và quy trình tổng hợp dễ dàng, có thể điều chỉnh linh hoạt. Việc hiểu biết chính xác về cấu trúc lỗ rỗng của chúng là vô cùng quan trọng, điều này nhấn mạnh nhu cầu về các công cụ xác định đặc tính chính xác. Xét về khía cạnh này, phương pháp đo độ xốp bằng Ellipsometric Porosimetry – EP đại diện cho một nền tảng phân tích mạnh mẽ và đa năng, cho phép thu thập những thông tin đáng tin cậy về: tổng độ xốp, kích thước lỗ rỗng, độ phân tán kích thước lỗ rỗng, các đặc tính cơ học (mô-đun Young) và diện tích bề mặt của nhiều loại màng mỏng vật liệu mao quản trung bình khác nhau.

Mặc dù khung lý thuyết về mô hình hóa sự ngưng tụ mao dẫn thông qua phương trình Kelvin đã được thiết lập vững chắc, nhưng một tham số mô tả là tính thấm ướt bên trong của các cấu trúc vật liệu mao quản trung bình vẫn là một biến số đầy thách thức đối với việc xác định đặc tính vật liệu một cách đáng tin cậy. Sự thấm ướt ở quy mô nano không thể quan sát được bằng phương pháp soi hình dạng giọt nước truyền thống, trong khi việc ước tính tính thấm ướt bên trong dựa trên các đặc tính vĩ mô (bề mặt bên ngoài) có thể thiếu chính xác, vì hai hành vi thấm ướt này không nhất thiết phải tương quan với nhau. Trong nghiên cứu này, chúng tôi trình bày một phương pháp dựa trên kỹ thuật đo độ xốp Vacuum Ellipsometric Porosimetry để xác định góc tiếp xúc bên trong của các màng mỏng silica vật liệu mao quản trung bình đã được biến tính nhóm chức. Việc điều chỉnh năng lượng bề mặt của một cấu trúc vật liệu mao quản trung bình bằng cách methyl hóa đã cho phép chúng tôi liên kết sự khác biệt trong quá trình lấp đầy lỗ rỗng của các chất hấp phụ khác nhau (nước, methanol, toluene, cyclohexane) với góc tiếp xúc bên trong của chúng. Nghiên cứu của chúng tôi đóng vai trò như một hướng dẫn tổng quát để xác định góc tiếp xúc bên trong, phù hợp cho nhiều loại chất hấp phụ hữu cơ và vật liệu hấp phụ vật liệu mao quản trung bình.

No image
Phân tích thực phẩm

Phân tích Per- và Polyfluoroalkyl Substances (PFAS) Không Mục Tiêu trong Sản phẩm Tiêu dùng và Môi trường: Thách thức, Phương pháp Khối phổ và Tiêu chí Đánh giá Độ tin cậy

Per- và polyfluoroalkyl substances (PFAS) là một nhóm hóa chất tổng hợp đa dạng với các tính chất vật lý và hóa học độc đáo, dẫn đến việc ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và sản phẩm tiêu dùng. Tuy nhiên, sự bền vững trong môi trường, khả năng tích lũy sinh học và độc tính tiềm tàng của chúng đã đặt ra những lo ngại đáng kể về sức khỏe con người và môi trường. Với hàng ngàn hợp chất PFAS tồn tại trên thị trường và sự phức tạp liên tục gia tăng của các chất chuyển hóa và sản phẩm phân hủy, việc phân tích PFAS không mục tiêu (nontargeted analysis - NTA) đã trở thành một công cụ không thể thiếu để nghiên cứu và kiểm soát PFAS. Bài viết này trình bày các thách thức trong việc phân tích PFAS không mục tiêu, từ sự phức tạp của nền mẫu đến sự đa dạng cấu trúc của các hợp chất PFAS. Tập trung vào các phương pháp khối phổ phân giải cao, đặc biệt là các hệ thống Quadrupole Time-of-Flight (QTOF), như một công cụ chính cho NTA. Đưa ra tham khảo các tiêu chí đánh giá độ tin cậy của việc nhận diện hợp chất không mục tiêu, bao gồm thời gian lưu, khối lượng chính xác, dạng đồng vị, các phân mảnh đặc trưng, cùng với vai trò của các phần mềm phân tích chuyên dụng. Về tác giả, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492

No image
Ứng dụng

Định lượng các thuốc trừ sâu phân cực trong các mẫu thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật

Ghi chú kỹ thuật này mô tả một phương pháp kết hợp giữa xử lý mẫu và LC-MS/MS để phân tích 10 thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) phân cực trong cà chua, cam và yến mạch, sử dụng hệ thống SCIEX 7500+. Sắc ký HILIC trên cột Phenomenex Luna Polar Pesticides cho phép phân tách và giữ tốt (>4 phút) đối với các hợp chất rửa giải sớm như AMPA, glufosinate và glyphosate. Các mẫu spike nền, được chiết bằng phương pháp QuPPe cải tiến, cho thấy độ thu hồi trong khoảng ±30% đối với phần lớn các tổ hợp chất phân tích/nền mẫu, với %CV <20% dựa trên các phép thử lặp ba lần.

No image
Ứng dụng

Phân tích các chất gây nghiện trong nước tiểu bằng phương pháp đẩy mẫu bằng sóng âm (EchoMS) tốc độ cao kết hợp khối phổ độ phân giải cao SCIEX ZenoTOF 7600

GIỚI THIỆU

Sàng lọc ma túy thường được thực hiện để xác định xem đối tượng có sử dụng các chất bất hợp pháp hoặc có dùng thuốc điều trị hay không. Nhiều phòng thí nghiệm sử dụng xét nghiệm miễn dịch để tiến hành sàng lọc ma túy và các chất chuyển hóa trong mẫu sinh học. Tuy nhiên, xét nghiệm miễn dịch thường có độ đặc hiệu thấp và yêu cầu ủ với thuốc thử kháng thể. Hơn nữa, giá trị ngưỡng dương tính cao dẫn đến số lượng lớn kết quả âm tính giả.

Hệ thống Echo® MS+ với hệ thống ZenoTOF 7600 cung cấp một giải pháp thông lượng cao để sàng lọc các loại ma túy và chất chuyển hóa của chúng trong mẫu nước tiểu người với sự xác nhận bằng thư viện MS/MS. Trong nghiên cứu này, các mẫu nước tiểu được pha loãng 10 lần và được phân tích bằng phương pháp thu nhận phụ thuộc thông tin (IDA) với tốc độ 5 giây mỗi mẫu. Quy trình xử lý dữ liệu trong SCIEX OS bao gồm tìm kiếm thư viện MS/MS và lọc dữ liệu. Kết quả được xác nhận bằng cách sử dụng hệ thống M5 microflow được kết nối với hệ thống SCIEX 7500. Mẫu được pha loãng, đưa vào cột C18 và phân tích bằng phương pháp MRM.

No image
Ứng dụng

Phân tích các per- và polyfluoroalkyl trong sữa bột trẻ em với hệ SCIEX 7500

Bài viết này tóm tắt và lược dịch nội dung trong ghi chú ứng dụng “A robust and sensitive routine analysis method of 40 PFAS compounds in surface water using the SCIEX 7500 system” của các tác giả Karl A. Oetjen và Simon Roberts (SCIEX, USA). Cung cấp cho bạn đọc hướng tiếp cận liên quan tới việc xác định giới hạn phát hiện phương pháp trong phân tích các PFAS trong mẫu sữa công thức của trẻ em. Nội dung tập trung vào việc chọn mẫu sữa ít bị ô nhiễm về PFAS trên thị trường và việc xác định MDL tuân thủ theo AOAC SMPR và 40 CFR 136 Phụ lục B, cũng như 1 số yêu thách thức tới từ nhiễm chéo từ các vật tư trong phòng thí nghiệm và ảnh hưởng tới từ các cholic acid. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.

No image
Quan trắc môi trường

Phân tích Thường quy Ổn định và Nhạy cho 40 Hợp chất PFAS trong Nước Mặt bằng Hệ thống SCIEX 7500

Báo cáo kỹ thuật này mô tả một phương pháp ổn định và nhạy để phân tích các chất per- và polyfluoroalkyl (PFAS) trong nước mặt dựa trên Chỉ thị 2020/2184 của EU và WAC/IV/A/025 và được công nhận theo tiêu chuẩn ISO 17025. Sử dụng hệ thống SCIEX 7500, một phương pháp toàn diện cho 40 hợp chất PFAS được phát triển với giới hạn phát hiện (LOD) từ 0,5 - 5 ng/L và giới hạn định lượng (LOQ) từ 1 - 10 ng/L trong nước mặt. Nghiên cứu thẩm định cho thấy độ chính xác, độ lặp lại tốt và thời hạn sử dụng 4 tuần cho tất cả các hợp chất PFAS. Một chương trình kiểm soát chất lượng kỹ lưỡng đã được thực hiện để đảm bảo chất lượng dữ liệu nhất quán trong quá trình phân tích thường quy. Ví dụ, biểu đồ Shewhart cho PFBS cho thấy độ chính xác và độ ổn định của thiết bị tốt đối với mẫu chuẩn 60 ng/L (xem Hình 1). Việc sử dụng các cột tính toán và quy tắc gắn cờ tùy chỉnh trong phần mềm SCIEX OS giúp xử lý và xem xét dữ liệu nhanh chóng, hiệu quả.

Thông báo
Đóng