GIỚI THIỆU
Sàng lọc ma túy thường được thực hiện để xác định xem đối tượng có sử dụng các chất bất hợp pháp hoặc có dùng thuốc điều trị hay không. Nhiều phòng thí nghiệm sử dụng xét nghiệm miễn dịch để tiến hành sàng lọc ma túy và các chất chuyển hóa trong mẫu sinh học. Tuy nhiên, xét nghiệm miễn dịch thường có độ đặc hiệu thấp và yêu cầu ủ với thuốc thử kháng thể. Hơn nữa, giá trị ngưỡng dương tính cao dẫn đến số lượng lớn kết quả âm tính giả.
Hệ thống Echo® MS+ với hệ thống ZenoTOF 7600 cung cấp một giải pháp thông lượng cao để sàng lọc các loại ma túy và chất chuyển hóa của chúng trong mẫu nước tiểu người với sự xác nhận bằng thư viện MS/MS. Trong nghiên cứu này, các mẫu nước tiểu được pha loãng 10 lần và được phân tích bằng phương pháp thu nhận phụ thuộc thông tin (IDA) với tốc độ 5 giây mỗi mẫu. Quy trình xử lý dữ liệu trong SCIEX OS bao gồm tìm kiếm thư viện MS/MS và lọc dữ liệu. Kết quả được xác nhận bằng cách sử dụng hệ thống M5 microflow được kết nối với hệ thống SCIEX 7500. Mẫu được pha loãng, đưa vào cột C18 và phân tích bằng phương pháp MRM.
Lời giới thiệu: TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Bài viết này trình bày một vài quan điểm cá nhân của tác giả và cung cấp 1 số khái niệm cơ bản liên quan tới việc xử lý mẫu máu trong phân tích độc học pháp y sử dụng kỹ thuật kết tủa protein nhằm đảm bảo độ chính xác, độ nhạy và tính tái lập. Mẫu máu pháp y, đặc biệt là từ tử thi, đặt ra nhiều thách thức do hiện tượng tái phân bố thuốc, phân hủy sinh học và nền mẫu sinh học phức tạp. Bài viết này trình bày tổng quan về các vấn đề thường gặp trong xử lý mẫu máu pháp y khi sử dụng kỹ thuật kết tủa protein như 1 kỹ thuật xử lý mẫu truyền thống, dễ triển khai và chi phí thấp, cũng như các lưu ý nhằm đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 4 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_4”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 4 cuốn sách này cung cấp một cái nhìn tổng quan về các phương pháp phân tích hiện tại cũng như quan điểm của tác giả liên quan tới việc phát hiện và định lượng các chất opioid tổng hợp mới (NSO) trong các mẫu sinh học như máu, huyết tương, huyết thanh và nước tiểu.
Chương 2: Phân tích Mục tiêu các Cathinone Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Tác giả: Elena Lendoiro và Ana de-Castro-Ríos
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 2 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_2”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 2 của cuốn sách này tập trung vào phân tích mục tiêu các cathinone tổng hợp trong máu và nước tiểu, những chất hướng thần mới hoạt động như chất kích thích hệ thần kinh trung ương. Chương này mô tả các phương pháp phân tích phổ biến, bao gồm làm sạch mẫu bằng kết tủa protein, chiết lỏng-lỏng và chiết pha rắn, cùng với phân tích bằng các thiết bị như LC-MS/MS và GC-MS. Các thách thức phân tích như xác định chất đối quang và độ ổn định của cathinone trong các điều kiện khác nhau cũng được thảo luận. Nghiên cứu cũng đề cập đến phạm vi nồng độ các chất này trong máu ở các trường hợp lâm sàng và pháp y thực tế.
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.
Sự chuyển hóa của phenylfentanyl được nghiên cứu bằng cách sử dụng các dự đoán in silico với phần mềm GLORYx, các thí nghiệm ủ sử dụng tế bào gan người, và phân tích sắc ký lỏng kết hợp khối phổ phân giải cao (LC-HRMS/MS). Quy trình phân tích dữ liệu có mục tiêu và không mục tiêu được sử dụng để sàng lọc nhanh và tự-động-một-phần các dữ liệu thô từ LC-HRMS/MS. Khoảng 90.000 chất ban đầu được xác định sau 3 giờ ủ với tế bào gan, và 115 chất đã được chọn tự động để kiểm tra thủ công. Cuối cùng, 13 chất chuyển hóa, chủ yếu được tạo ra bởi quá trình N-dealkyl hóa, thủy phân amide, oxy hóa, và các kết hợp của chúng, đã được xác định. Phenylnorfentanyl được xác định là chất chỉ thị sinh học chính cho việc sử dụng phenylfentanyl. Các chất chuyển hóa chính khác bao gồm N-Phenyl-1-(2-phenylethyl)-4-piperidinamine (4-ANPP), 1-(2-phenylethyl)-4-piperidinol, và các chất chuyển hóa không đặc hiệu khác. Các biến đổi pha II rất hiếm, và việc thủy phân các mẫu sinh học không cần thiết để tăng khả năng phát hiện các chất chuyển hóa không liên hợp. Quy trình tổng thể này dễ dàng thích ứng cho việc lập hồ sơ chất chuyển hóa của các chất gây nghiện mới khác.
Sau đây là bản tóm tắt lược dịch từ bài báo gốc: “In silico prediction, LC-HRMS/MS analysis, and targeted/untargeted data-mining workflow for the profiling of phenylfentanyl in-vitro metabolites, DOI: 10.1016/j.talanta.2021.122740”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.
Sử dụng ma túy vẫn là một vấn đề toàn cầu, với tỉ lệ 1 trong 17 người trong độ tuổi từ 15-64 sử dụng ma túy trong năm 2021 (~296 triệu người dùng), tăng 23% so với năm 2011. Cần sa là loại ma túy được sử dụng nhiều nhất với 219 triệu người dùng toàn cầu, với sự thay đổi giới tính đáng kể ở một số khu vực. Amphetamines, cocaine và ecstasy cũng được sử dụng rộng rãi, với tỷ lệ người dùng nữ đáng kể, đặc biệt với các chất kích thích loại amphetamine và dược phẩm không kê đơn. Opioids, đặc biệt là heroin, tiếp tục gây hại nghiêm trọng liên quan đến ma túy, dẫn đến các trường hợp tử vong do quá liều.
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp