Đang tải...
Ghi chú kỹ thuật này trình bày một quy trình nhạy để thực hiện 4 phép thử định lượng dược động học/dược lực học (PK/PD) then chốt sử dụng trastuzumab deruxtecan [TDxd] trong huyết tương chuột trên một máy khối phổ danh định (nominal mass spectrometer). Giới hạn định lượng dưới (LLOQ) đạt 0,005 ng/mL đối với payload tự do (deruxtecan; Dxd) và 0,005 µg/mL đối với payload liên hợp, tổng kháng thể và định lượng ADC.
ADC là một nhóm thuốc điều trị ung thư đang mở rộng nhanh chóng, kết hợp tính đặc hiệu mục tiêu của kháng thể đơn dòng với độc tính tế bào mạnh của các thuốc phân tử nhỏ, được liên kết thông qua các cầu nối hóa học (chemical linkers). Quy trình định lượng ADC bao gồm 3 phép thử phân tích sinh học chính, cụ thể là: payload tự do, tổng kháng thể và ADC. Mỗi phép thử này cung cấp những hiểu biết độc đáo về hành vi của ADC, cho phép đánh giá PK/PD toàn diện. Độ nhạy và hiệu suất định lượng là những yếu tố then chốt trong phân tích ADC để cho phép đánh giá chính xác và kỹ lưỡng về độ ổn định, độ an toàn và hiệu quả điều trị của thuốc.
Tóm tắt
Màng silica vật liệu mao quản trung bình đã được ứng dụng rộng rãi trong việc chế tạo các vật liệu chức năng tiên tiến, chẳng hạn như các lớp phủ chống phản xạ, các thiết bị cảm biến sinh học và hóa học, do các tính chất ddặc thù của chúng, ví dụ, diện tích bề mặt lớn, độ xốp có thể kiểm soát, và quy trình tổng hợp dễ dàng, có thể điều chỉnh linh hoạt. Việc hiểu biết chính xác về cấu trúc lỗ rỗng của chúng là vô cùng quan trọng, điều này nhấn mạnh nhu cầu về các công cụ xác định đặc tính chính xác. Xét về khía cạnh này, phương pháp đo độ xốp bằng Ellipsometric Porosimetry – EP đại diện cho một nền tảng phân tích mạnh mẽ và đa năng, cho phép thu thập những thông tin đáng tin cậy về: tổng độ xốp, kích thước lỗ rỗng, độ phân tán kích thước lỗ rỗng, các đặc tính cơ học (mô-đun Young) và diện tích bề mặt của nhiều loại màng mỏng vật liệu mao quản trung bình khác nhau.
Mặc dù khung lý thuyết về mô hình hóa sự ngưng tụ mao dẫn thông qua phương trình Kelvin đã được thiết lập vững chắc, nhưng một tham số mô tả là tính thấm ướt bên trong của các cấu trúc vật liệu mao quản trung bình vẫn là một biến số đầy thách thức đối với việc xác định đặc tính vật liệu một cách đáng tin cậy. Sự thấm ướt ở quy mô nano không thể quan sát được bằng phương pháp soi hình dạng giọt nước truyền thống, trong khi việc ước tính tính thấm ướt bên trong dựa trên các đặc tính vĩ mô (bề mặt bên ngoài) có thể thiếu chính xác, vì hai hành vi thấm ướt này không nhất thiết phải tương quan với nhau. Trong nghiên cứu này, chúng tôi trình bày một phương pháp dựa trên kỹ thuật đo độ xốp Vacuum Ellipsometric Porosimetry để xác định góc tiếp xúc bên trong của các màng mỏng silica vật liệu mao quản trung bình đã được biến tính nhóm chức. Việc điều chỉnh năng lượng bề mặt của một cấu trúc vật liệu mao quản trung bình bằng cách methyl hóa đã cho phép chúng tôi liên kết sự khác biệt trong quá trình lấp đầy lỗ rỗng của các chất hấp phụ khác nhau (nước, methanol, toluene, cyclohexane) với góc tiếp xúc bên trong của chúng. Nghiên cứu của chúng tôi đóng vai trò như một hướng dẫn tổng quát để xác định góc tiếp xúc bên trong, phù hợp cho nhiều loại chất hấp phụ hữu cơ và vật liệu hấp phụ vật liệu mao quản trung bình.
Ghi chú kỹ thuật này mô tả một phương pháp kết hợp giữa xử lý mẫu và LC-MS/MS để phân tích 10 thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) phân cực trong cà chua, cam và yến mạch, sử dụng hệ thống SCIEX 7500+. Sắc ký HILIC trên cột Phenomenex Luna Polar Pesticides cho phép phân tách và giữ tốt (>4 phút) đối với các hợp chất rửa giải sớm như AMPA, glufosinate và glyphosate. Các mẫu spike nền, được chiết bằng phương pháp QuPPe cải tiến, cho thấy độ thu hồi trong khoảng ±30% đối với phần lớn các tổ hợp chất phân tích/nền mẫu, với %CV <20% dựa trên các phép thử lặp ba lần.
GIỚI THIỆU
Sàng lọc ma túy thường được thực hiện để xác định xem đối tượng có sử dụng các chất bất hợp pháp hoặc có dùng thuốc điều trị hay không. Nhiều phòng thí nghiệm sử dụng xét nghiệm miễn dịch để tiến hành sàng lọc ma túy và các chất chuyển hóa trong mẫu sinh học. Tuy nhiên, xét nghiệm miễn dịch thường có độ đặc hiệu thấp và yêu cầu ủ với thuốc thử kháng thể. Hơn nữa, giá trị ngưỡng dương tính cao dẫn đến số lượng lớn kết quả âm tính giả.
Hệ thống Echo® MS+ với hệ thống ZenoTOF 7600 cung cấp một giải pháp thông lượng cao để sàng lọc các loại ma túy và chất chuyển hóa của chúng trong mẫu nước tiểu người với sự xác nhận bằng thư viện MS/MS. Trong nghiên cứu này, các mẫu nước tiểu được pha loãng 10 lần và được phân tích bằng phương pháp thu nhận phụ thuộc thông tin (IDA) với tốc độ 5 giây mỗi mẫu. Quy trình xử lý dữ liệu trong SCIEX OS bao gồm tìm kiếm thư viện MS/MS và lọc dữ liệu. Kết quả được xác nhận bằng cách sử dụng hệ thống M5 microflow được kết nối với hệ thống SCIEX 7500. Mẫu được pha loãng, đưa vào cột C18 và phân tích bằng phương pháp MRM.
Bài viết này tóm tắt và lược dịch nội dung trong ghi chú ứng dụng “A robust and sensitive routine analysis method of 40 PFAS compounds in surface water using the SCIEX 7500 system” của các tác giả Karl A. Oetjen và Simon Roberts (SCIEX, USA). Cung cấp cho bạn đọc hướng tiếp cận liên quan tới việc xác định giới hạn phát hiện phương pháp trong phân tích các PFAS trong mẫu sữa công thức của trẻ em. Nội dung tập trung vào việc chọn mẫu sữa ít bị ô nhiễm về PFAS trên thị trường và việc xác định MDL tuân thủ theo AOAC SMPR và 40 CFR 136 Phụ lục B, cũng như 1 số yêu thách thức tới từ nhiễm chéo từ các vật tư trong phòng thí nghiệm và ảnh hưởng tới từ các cholic acid. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.

Hotline
0974.540.000